couturier là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

couturier nghĩa là couturier. Học cách phát âm, sử dụng từ couturier qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ couturier

couturiernoun

couturier

/kuˈtjʊərieɪ//kuˈtʊrieɪ/

Từ "couturier" (người thiết kế may mặc cao cấp) được phát âm như sau:

  • kout-ur-ee-ay

Chia nhỏ như sau:

  • kout - như "cut" (cắt)
  • ur - như "fur" (lông thú)
  • ee - như "see" (thấy)
  • ay - như "say" (nói)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ couturier trong tiếng Anh

Từ "couturier" là một từ tiếng Pháp mang nghĩa là "người thiết kế thời trang". Nó thường được dùng để chỉ một nhà thiết kế thời trang cao cấp, có kỹ thuật và sự tỉ mỉ trong từng đường may, chất liệu. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ:

Ý nghĩa chính:

  • A couturier is a high-end fashion designer who meticulously crafts garments with exceptional skill and attention to detail. (Couturier là một nhà thiết kế thời trang cao cấp, tỉ mỉ chế tác trang phục với kỹ năng và sự chú ý đến chi tiết xuất sắc.)

Cách dùng:

  • Referring to a person: You use “couturier” to describe who is creating the clothing.
    • Example: "Yves Saint Laurent was a renowned couturier known for his revolutionary designs." (Yves Saint Laurent là một couturier nổi tiếng, được biết đến với các thiết kế cách mạng của mình.)
  • Describing a style: You can use it to describe the quality and craftsmanship of a designer's work.
    • Example: "Her collection showcased the work of a true couturier, emphasizing intricate embroidery and luxurious fabrics." (Bộ sưu tập của cô ấy giới thiệu công việc của một couturier thực sự, nhấn mạnh đính kết phức tạp và vải vóc xa xỉ.)

Những lưu ý:

  • Formal: "Couturier" là một từ khá trang trọng và lịch sự. Nó thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành, tạp chí thời trang cao cấp, hoặc khi nói về những nhà thiết kế có tầm ảnh hưởng lớn.
  • Not interchangeable with "designer": While a couturier is a designer, the term implies a much higher level of skill, craftsmanship, and dedication to traditional tailoring methods. "Designer" is a broader term.
  • Rarely used in everyday conversation: You likely won't hear people casually referring to a designer as a "couturier" in everyday conversation.

Tóm lại, "couturier" là một từ đặc biệt, chỉ những nhà thiết kế thời trang cao cấp, nổi tiếng với kỹ thuật và sự tỉ mỉ vượt trội. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và phù hợp với ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không, ví dụ như sự khác biệt so với "fashion designer" hay một vài ví dụ cụ thể hơn?


Bình luận ()