Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
covenant nghĩa là khế ước. Học cách phát âm, sử dụng từ covenant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khế ước
Từ "covenant" (cương ước, giao ước) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị trọng âm, nằm ở âm "əv".
Mách nhỏ:
Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "covenant" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự đồng thuận, thỏa thuận, hoặc một cam kết sâu sắc. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và ý nghĩa của nó:
Tổng kết:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Hiệp ước/Thỏa thuận | Signed a commercial covenant |
| Cam kết sâu sắc | Entered into a lifelong covenant |
| Tôn giáo | Old Covenant |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "covenant", bạn có thể xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "covenant" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết nó được sử dụng như thế nào trong văn học, luật, hay tôn giáo?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()