covenant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

covenant nghĩa là khế ước. Học cách phát âm, sử dụng từ covenant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ covenant

covenantnoun

khế ước

/ˈkʌvənənt//ˈkʌvənənt/

Từ "covenant" (cương ước, giao ước) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkəvə.nənt

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị trọng âm, nằm ở âm "əv".

Mách nhỏ:

  • kuh-və-nənt (gần đúng)

Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ covenant trong tiếng Anh

Từ "covenant" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự đồng thuận, thỏa thuận, hoặc một cam kết sâu sắc. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và ý nghĩa của nó:

1. Ý nghĩa chính: Một hiệp ước, thỏa thuận, hoặc cam kết giữa hai bên hoặc nhiều bên.

  • Nghĩa đen: Đây là nghĩa gốc của từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và tôn giáo. Nôm na, nó là một sự đồng ý, một cam kết ràng buộc, thường có tính chất trang trọng và lâu dài.
  • Ví dụ:
    • "The covenant between the Israelites and God was a sacred agreement." (Hiệp ước giữa người Israel và Đức Chúa Trời là một sự đồng ý thiêng liêng.)
    • "The company signed a covenant to protect customer data." (Công ty đã ký một thỏa thuận để bảo vệ dữ liệu khách hàng.)

2. Ý nghĩa bóng (Figurative meaning): Một cam kết sâu sắc, thường dựa trên đức tin, lòng trung thành, hoặc tình yêu.

  • Trong ngữ cảnh này, "covenant" mang ý nghĩa về một mối quan hệ gắn bó, bao gồm trách nhiệm, sự tin tưởng, và lòng trung thành lẫn nhau.
  • Ví dụ:
    • "They entered into a covenant of friendship that lasted a lifetime." (Họ đã thiết lập một sự đồng ước bạn bè kéo dài cả đời.) - Cụm từ này thể hiện một tình bạn sâu sắc và lâu dài.
    • “The two nations formed a covenant of peace and mutual support.” (Hai quốc gia đã tạo ra một hiệp ước hòa bình và hỗ trợ lẫn nhau.) – Gợi ý về một sự liên minh vững chắc.

3. Sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể:

  • Tôn giáo: Trong tín ngưỡng Do Thái, Cơ đốc giáo và Cơ đốc giáo Do Thái, "covenant" có một ý nghĩa đặc biệt, thường liên quan đến các sự cam kết giữa Chúa và dân sự. (Ví dụ: Old Covenant - Hiệp ước Cựu Ước, New Covenant - Hiệp ước Tân Ước)
  • Luật (Law): Trong luật, "covenant" có thể đề cập đến một thỏa thuận ràng buộc có giá trị pháp lý.

Tổng kết:

Ý nghĩa Ví dụ
Hiệp ước/Thỏa thuận Signed a commercial covenant
Cam kết sâu sắc Entered into a lifelong covenant
Tôn giáo Old Covenant

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "covenant", bạn có thể xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "covenant" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết nó được sử dụng như thế nào trong văn học, luật, hay tôn giáo?


Bình luận ()