covertly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

covertly nghĩa là một cách bí mật. Học cách phát âm, sử dụng từ covertly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ covertly

covertlyadverb

một cách bí mật

/ˈkʌvətli//ˈkəʊvɜːrtli/

Phát âm từ "covertly" trong tiếng Anh như sau:

  • co - phát âm giống như âm "co" trong từ "coat"
  • vert - phát âm giống như âm "vert" trong từ "version"
  • ly - phát âm giống như âm "ly" trong từ "lovely"

Kết hợp lại: /kəˈvɜːrtli/ (kira-vờrt-li)

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ covertly trong tiếng Anh

Từ "covertly" (ẩn thầm, bí mật) là một trạng từ chỉ hành động được thực hiện một cách kín đáo, không để người khác biết. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ minh họa:

Ý nghĩa:

  • Hidden: Được che giấu, không lộ ra.
  • Secret: Kín đáo, không ai biết.
  • Undetected: Không bị phát hiện.

Cách sử dụng:

"Covertly" thường được dùng để miêu tả hành động, hành vi hoặc mục đích được thực hiện một cách bí mật, thường là vì lý do xấu, nguy hiểm hoặc không muốn ai biết.

Ví dụ:

  • He covertly recorded the meeting. (Anh ta đã bí mật ghi lại cuộc họp.) - Hành động ghi âm được thực hiện một cách kín đáo, không để ai phát hiện.
  • The spies covertly entered the building. (Những điệp viên đã bí mật xâm nhập vào tòa nhà.) - Cách vào tòa nhà được thực hiện một cách kín đáo, không bị phát hiện.
  • They covertly exchanged messages. (Họ đã bí mật trao đổi tin nhắn.) - Việc trao đổi tin nhắn được thực hiện một cách kín đáo, không ai biết.
  • She covertly watched him from across the street. (Cô ấy đã bí mật quan sát anh ấy từ phố đối diện.) - Hành động quan sát được thực hiện một cách kín đáo, không để anh ta biết.
  • He covertly tried to sabotage the project. (Anh ta đã bí mật cố gắng phá hoại dự án.) - Hành động phá hoại được thực hiện một cách kín đáo.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Secretly: Cũng có nghĩa là bí mật, nhưng có thể bao gồm cả những hành động công khai hoặc sơ khai. (Ví dụ: She secretly admired him.)
  • Stealthily: Nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong việc thực hiện hành động bí mật. (Ví dụ: He stealthily climbed the fence.)
  • Discreetly: Nhấn mạnh vào việc giữ bí mật một cách khéo léo, tránh gây ra sự chú ý. (Ví dụ: She discreetly inquired about the price.)

Lưu ý: "Covertly" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với "secretly" hoặc "discreetly," vì nó thường liên quan đến hành động nguy hiểm hoặc phi đạo đức.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "covertly" trong tiếng Anh!


Bình luận ()