Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cowling nghĩa là Cowling. Học cách phát âm, sử dụng từ cowling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Cowling
Từ "cowling" có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ và phát âm trực quan trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cowling" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến lịch sử và công nghệ. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa chính của từ này:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cổ | Mũ hoặc áo choàng rộng của thợ may (thế kỷ 18-19) | "He wore a cowling while sewing." (Anh ta đội một chiếc cowling khi may.) |
| Hiện tại | Mái che, họng bảo vệ, lưỡi gà | "The cowling on the machinery protected the gears." (Mái che trên máy móc bảo vệ các bánh răng.) |
Lời khuyên:
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cowling" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()