crammed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crammed nghĩa là nhồi nhét. Học cách phát âm, sử dụng từ crammed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crammed

crammedadjective

nhồi nhét

/kræmd//kræmd/

Từ "crammed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cram: /kræm/ (nguyên âm /kr/, phụ âm /æm/)
  • ed: /d/ (d tận âm)

Vậy, phát âm đầy đủ của "crammed" là /kræmd/.

Chú ý:

  • Phần "/kræ/" gần giống như tiếng Việt "cram" nhưng âm "æ" ngắn và tròn hơn.
  • Phần "/d/" là âm "d" quen thuộc.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crammed trong tiếng Anh

Từ "crammed" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và những sắc thái khác nhau của nó:

1. Động từ (Verb): Đóng gói, chật cứng, tràn đầy

  • Ý nghĩa gốc: Khi dùng làm động từ, "crammed" thường có nghĩa là "đóng gói", "chật cứng" hoặc "tràn đầy" một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The suitcase was crammed with clothes." (Chiếc vali chứa đầy quần áo.)
    • "The bus was crammed with passengers." (Con bus chật cứng người.)
    • "The room was crammed with furniture." (Phòng đầy đồ đạc.)
    • "I'm crammed with information for my exam." (Tôi đã học thuộc rất nhiều để chuẩn bị cho kỳ thi.) - Dùng để chỉ việc học thuộc lòng một cách gấp gáp, thường là trước một kỳ thi.

2. Tính từ (Adjective): Đóng, chật, tối tăm

  • Ý nghĩa: Khi dùng làm tính từ, "crammed" mô tả một không gian hoặc tình huống quá đặc, chật chội.
  • Ví dụ:
    • "They lived in a crammed apartment." (Họ sống trong một căn hộ chật chội.)
    • "The car was crammed with boxes." (Xe đầy những thùng carton.)
    • "The courtroom was crammed with reporters." (Halls xử án đông nghẹt phóng viên.)

3. Sử dụng trong cụm từ idiomatic (thành ngữ)

  • Cram for (exams): Đây là cụm từ phổ biến nhất. Nó có nghĩa là "học thuộc lòng" (đặc biệt là trước một kỳ thi).
    • "I'm cramming for the history test tonight." (Tôi sẽ học thuộc bài kiểm tra lịch sử vào tối nay.)

Sai lầm thường gặp:

  • Đừng sử dụng "crammed" để mô tả một người đang tập thể dục hoặc làm việc chăm chỉ. Thay vào đó, hãy sử dụng các từ như "busy," "working hard," hoặc "dedicated."

Tóm lại:

Chức năng Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Đóng gói, chật cứng, tràn đầy The box was crammed with books. (Hộp sách đầy ắp.)
Tính từ Chật, tối tăm, đặc A crammed room. (Phòng chật hẹp.)
Thành ngữ Học thuộc lòng (trước kỳ thi) I'm cramming for the exam. (Tôi đang học thuộc bài kiểm tra.)

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crammed" trong tiếng Anh!

Thành ngữ của từ crammed

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()