Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crammed nghĩa là nhồi nhét. Học cách phát âm, sử dụng từ crammed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhồi nhét
Từ "crammed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy, phát âm đầy đủ của "crammed" là /kræmd/.
Chú ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "crammed" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và những sắc thái khác nhau của nó:
Sai lầm thường gặp:
Tóm lại:
| Chức năng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Đóng gói, chật cứng, tràn đầy | The box was crammed with books. (Hộp sách đầy ắp.) |
| Tính từ | Chật, tối tăm, đặc | A crammed room. (Phòng chật hẹp.) |
| Thành ngữ | Học thuộc lòng (trước kỳ thi) | I'm cramming for the exam. (Tôi đang học thuộc bài kiểm tra.) |
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crammed" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()