Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crayon nghĩa là bút màu sáp. Học cách phát âm, sử dụng từ crayon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bút màu sáp

Từ "crayon" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại: ˈkreɪn ɒn
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "crayon" trong tiếng Anh có nghĩa là bút chì màu hoặc bút chì. Đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:
Crayon: Là một loại đồ dùng viết, thường làm từ đất sét và mài được, dùng để vẽ hoặc viết lên giấy. Chúng thường có màu sắc tươi sáng và được sử dụng nhiều bởi trẻ em.
Crayon (n.): Có thể dùng để chỉ một cây bút chì màu riêng lẻ.
To crayon (v.): Thường được sử dụng trong các câu quảng cáo hoặc marketing để mô tả một thứ gì đó có màu sắc và tươi vui, gợi nhớ đến màu sắc của bút chì. Đây là một cách sử dụng không phổ biến và thường mang tính trang trí.
Mẹo:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ "crayon" trong các ngữ cảnh khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (Lưu ý: Có những câu không sử dụng từ "crayon").
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (Có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
Which of the following items would a preschooler typically use to color in a coloring book? A. Crayon B. Fountain pen C. Wax stick D. Scalpel
The children were instructed to bring their __________ to the art workshop to complete the shading exercise. A. Crayons B. Oil pastels C. Staplers D. Calculators
During the brainstorming session, the team used a __________ to highlight key points on the whiteboard. A. Dry-erase marker B. Crayon C. Highlighter D. Whiteboard pen
If you want to create a vibrant, waxy texture on your drawing, which tool is most appropriate? A. Crayon B. Graphite pencil C. Wax crayon D. Watercolor brush
The office manager requested that all staff members use a __________ to sign the official documents. A. Ballpoint pen B. Crayon C. Fountain pen D. Permanent marker
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc thay thế phù hợp.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()