craze là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

craze nghĩa là cơn sốt. Học cách phát âm, sử dụng từ craze qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ craze

crazenoun

cơn sốt

/kreɪz//kreɪz/

Từ "craze" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Craze (n): Sự điên cuồng, xu hướng (trend) - Phát âm là: /kreɪz/

  • kreɪ: Phát âm giống như "cray" trong chữ "crayon" (bút chì).
  • z: Phát âm như âm "z" bình thường.

2. Craze (v): Lên cơn sốt, theo đuổi một thứ gì đó một cách hăng say - Phát âm là: /kreɪz/ (giống như "craze" ở nghĩa 1)

Lưu ý: Cả hai cách phát âm đều sử dụng nguyên âm "a" ngắn, giống như âm "a" trong "cat" (mèo).

Bạn có thể tham khảo các kênh phát âm trực tuyến để luyện tập thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ craze trong tiếng Anh

Từ "craze" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa đen: Sự bão hòa, sự cuồng nhiệt, sự điên rồ (theo nghĩa tiêu cực)

  • Định nghĩa: Khi dùng theo nghĩa này, "craze" mô tả một sự bùng nổ mạnh mẽ, thường là một sự phấn khích hoặc đam mê quá mức đối với một điều gì đó. Nó thường mang tính tạm thời và có thể không có lý do hợp lý hoặc dựa trên thông tin chính xác.
  • Ví dụ:
    • "There was a craze for fidget spinners last year." (Có một cơn sốt về đồ chơi xoay ngón tay năm ngoái.) - Nghĩa là mọi người đều thích và mua chúng một cách điên cuồng.
    • "The craze for limited-edition sneakers is ridiculous." (Sự cuồng nhiệt về giày thể thao phiên bản giới hạn thật vô lý.) - Chỉ sự thái quá trong việc săn lùng những đôi giày hiếm.
    • "The city was gripped by a craze for reality television." (Thành phố bị cuốn vào cơn sốt chương trình truyền hình thực tế.) - Sự đam mê quá mức đối với thể loại này.

2. Nghĩa bóng: Xu hướng, phong trào

  • Định nghĩa: "Craze" cũng có thể dùng để chỉ một xu hướng hoặc phong trào phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Ví dụ:
    • "The craze for healthy eating has led to a boom in organic food markets." (Sự cuồng nhiệt về ăn uống lành mạnh đã dẫn đến sự bùng nổ của thị trường thực phẩm hữu cơ.) - Đây là một xu hướng phổ biến.
    • "Social media is a constant craze." (Mạng xã hội là một xu hướng liên tục.) - Xu hướng sử dụng mạng xã hội lan truyền nhanh chóng.

3. Các cụm từ thường dùng cùng "craze":

  • Be swept up in a craze: bị cuốn vào một cơn sốt (thường theo nghĩa tiêu cực, bị ảnh hưởng bởi một xu hướng phổ biến một cách không kiểm soát).
  • Start a craze: bắt đầu một cơn sốt.
  • Go crazy for something: điên rồ vì một điều gì đó (thường dùng đồng nghĩa với "be swept up in a craze").

Lưu ý: "Craze" thường được sử dụng để mô tả những điều tạm thời và có thể hơi thái quá. Nếu bạn muốn mô tả một xu hướng lâu dài và ổn định, bạn nên sử dụng các từ như "trend" (xu hướng), "movement" (phong trào), hoặc "phenomenon" (hiện tượng).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "craze" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích điều gì đó cụ thể hơn không?


Bình luận ()