Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
creeper nghĩa là cây leo. Học cách phát âm, sử dụng từ creeper qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cây leo

Từ "creeper" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Creep: Phát âm như "krip" (giống như "rip" nhưng phát âm ngắn hơn)
-er: Phát âm như "er" (như chữ "her")
Ví dụ: "He's a real creeper; he keeps staring at me." (Anh ta là một kẻ lén lút thực sự; anh ta cứ nhìn chằm chằm vào tôi.)
Crip: Phát âm như "krip" (giống như "rip" nhưng phát âm ngắn hơn)
-per: Phát âm như "per" (như chữ "peer")
Ví dụ: "The ivy creeper climbed up the wall." (Dây leo phủ phát leo lên tường.)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Hy vọng điều này giúp ích!
Từ "creeper" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Tóm lại:
| Nghĩa | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cây leo | Loại cây thân leo | "The garden was covered in creepers." (S vườn phủ đầy cây creeper.) |
| Dây điện (lịch sử) | Dây điện/cáp được trải trên mặt đất | "The linemen worked with creepers..." (Những người sửa điện làm việc với dây creeper...) |
| Người khó chịu (slang) | Người đàn ông khó chịu, xấu tính | "He's such a creeper!" (Anh ấy là một người khó chịu!) |
| Vật cản trên đường | Vật cản nhỏ gây cản trở xe cộ | "There's a creeper in the road." (Có một vật cản trên đường.) |
Để hiểu rõ cách sử dụng từ "creeper" trong một tình huống cụ thể, hãy chú ý đến ngữ cảnh xung quanh.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh slang hay không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()