crevasse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crevasse nghĩa là kẽ hở. Học cách phát âm, sử dụng từ crevasse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crevasse

crevassenoun

kẽ hở

/krəˈvæs//krəˈvæs/
Định nghĩa & cách phát âm từ crevasse

Từ "crevasse" có cách phát âm như sau:

  • crəˈvæs

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • crə: Phát âm như từ "cr" trong "crab" + âm mũi "ə" (như âm "a" trong "about" nhưng phát âm trong mũi).
  • ˈvæs: Phát âm như "vahs" (giống như chữ "vase" nhưng ngắn hơn).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crevasse trong tiếng Anh

Từ "crevasse" trong tiếng Anh có nghĩa là sườn núi đầy sọc, vết nứt sâu hoặc hố sâu trên băng hoặc tuyết. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến núi tuyết và leo núi. Dưới đây là cách sử dụng từ "crevasse" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Định nghĩa và ý nghĩa:

  • Crevasse (noun): Một vết nứt hoặc hố sâu trong băng hoặc tuyết, thường xuất hiện trên các sườn núi tuyết. Chúng có thể rất sâu và nguy hiểm, thậm chí có thể chôn vùi người đi bộ đường dài hoặc leo núi.
  • Crevasse (verb): (Ít dùng hơn) Làm ra một vết nứt hoặc hố trong băng hoặc tuyết.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Miêu tả cảnh quan: "The climbers carefully navigated around the treacherous crevasse on the glacier." (Những người leo núi cẩn thận di chuyển xung quanh sườn núi đầy sọc nguy hiểm trên băng).
  • Mô tả rủi ro: "A fall into a crevasse can be fatal." (Một cú ngã xuống sườn núi đầy sọc có thể gây tử vong).
  • Trong báo chí leo núi: "The guide warned the team about the unstable crevasses in the area." (Người hướng dẫn cảnh báo nhóm leo núi về những sườn núi đầy sọc không ổn định trong khu vực).
  • Ví dụ thể hiện sự nguy hiểm: "He peered into the dark crevasse, realizing the potential danger." (Anh ta nhìn xuống sườn núi đầy sọc tối đen, nhận ra sự nguy hiểm tiềm tàng).

3. Từ đồng nghĩa:

  • Gully: Một hố hoặc vết nứt nhỏ trong băng hoặc tuyết.
  • Chasm: Một vết nứt rất sâu và rộng.
  • Fissure: Một vết nứt hoặc vết nẻo.

4. Lưu ý quan trọng:

  • "Crevasse" là một từ chuyên dụng, thường được sử dụng bởi những người có kinh nghiệm trong leo núi tuyết và các hoạt động liên quan đến băng.
  • Luôn cực kỳ cẩn thận khi đi bộ đường dài hoặc leo núi trong khu vực có băng và tuyết, vì sườn núi đầy sọc có thể ẩn nấp và rất nguy hiểm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc nói rõ hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?

Các từ đồng nghĩa với crevasse


Bình luận ()