Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cricket nghĩa là (loài) dế. Học cách phát âm, sử dụng từ cricket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) dế

Từ "cricket" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
** /ˈkrɪkət/ **
Phát âm chi tiết:
Tổng kết: /ˈkrɪkət/ (dấu gạch dưới biểu thị trọng âm)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cricket" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh:
Tóm lại:
Khi bạn nghe người ta nói về "cricket," người nghe thường sẽ hiểu nghĩa là môn thể thao. Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể đề cập đến nấm mồ hôi cây.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "cricket" trong các ngữ cảnh khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về quy tắc chơi cricket không?
England and Australia have been playing _______ against each other since 1877, in what is known as "The Ashes."
On a summer night in the countryside, you can often hear the sound of a _______ chirping near the window.
He was selected to represent his university in the national _______ tournament held in Mumbai.
Before the match started, the coach reminded the players about proper _______ etiquette, including respecting the umpire's decisions.
Câu 1: Which sport uses a bat, a ball, and two wickets, and is especially popular in countries like India, England, and Australia? A. Baseball B. Cricket C. Rounders D. Softball
Câu 2: The insect that produces a chirping sound by rubbing its wings together is called a: A. Cricket B. Grasshopper C. Cicada D. Beetle
Câu 3: In British English, which of the following sports terms refer to the same game played with a bat? A. Cricket B. Test match C. Wicket-based game D. Lacrosse
Câu 4: The manager praised the team's performance, noting that their strategy during the last over was excellent. Which word best fits the context of "over" in this sentence (related to the sport being discussed)? A. Cricket B. Tennis C. Golf D. Swimming
Câu 5: She spent the evening reading a report about insect behavior, focusing especially on how the _______ produces sound. A. cricket B. cicada C. grasshopper D. moth
He plays cricket professionally for his country. → Viết lại sử dụng "career" hoặc cấu trúc bị động.
The sound of the insect chirping outside kept her awake all night. → Viết lại bắt buộc dùng từ "cricket" (danh từ chỉ côn trùng).
The two teams competed in a match involving bats, wickets, and overs. → Viết lại KHÔNG được dùng từ "cricket", thay bằng từ/cụm từ khác phù hợp.
Lưu ý: Câu 2 sử dụng "cricket" với nghĩa côn trùng (dế), không phải môn thể thao — đây là yếu tố nhiễu về nghĩa, không phải từ khác.
Điều chỉnh để đúng yêu cầu (2 câu khác đáp án):
(Bản chính thức để đúng yêu cầu đề bài, xin trình bày lại 4 câu như sau:)
Lưu ý: Câu 5 có thể chấp nhận cả A hoặc B tùy ngữ cảnh cụ thể được bổ sung.
He has built a successful career as a professional cricket player. (hoặc: Cricket is played professionally by him for his country.)
The chirping of the cricket outside kept her awake all night.
The two teams competed in a bat-and-ball game involving wickets and overs. (không dùng từ "cricket", thay bằng mô tả "bat-and-ball game")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()