crimp là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crimp nghĩa là uốn. Học cách phát âm, sử dụng từ crimp qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crimp

crimpverb

uốn

/krɪmp//krɪmp/

Từ "crimp" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /krɪmp/

  • Nguyên âm: /kr/ - nghe như "kr" trong "crack" /ɪmp/ - nghe như "imp" trong "imp"

  • Phụ âm: /kr/ - nghe như "kr" trong "crack" /mp/ - nghe như "mp" trong "lamp"

Tổng hợp: nghe gần giống như "krimp" (như "crimp" trong từ "crimp up the hose" - siết ống hose).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crimp trong tiếng Anh

Từ "crimp" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. (Noun) - Chiếc cọc bấm: Đây là nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và cơ khí.

  • Ví dụ: “The crimp tool is used to secure the wire connectors.” (Dụng cụ bấm cọc được sử dụng để cố định các đầu nối dây.)
  • Ví dụ: “A good crimp ensures a strong and reliable connection.” (Một chiếc cọc bấm tốt đảm bảo kết nối chắc chắn và đáng tin cậy.)
  • Giải thích: “Crimp” là phần kim loại (thường là đồng hoặc thép không gỉ) trên đầu nối điện hoặc kết nối cơ khí, được uốn cong và ép chặt vào dây cáp hoặc vật liệu khác để tạo ra một kết nối chắc chắn.

2. (Verb) - Bấm, uốn cong, gập: Nghĩa này dùng để mô tả hành động bấm hoặc uốn cong vật liệu thành dạng cọc.

  • Ví dụ: “You need to crimp the connector onto the cable.” (Bạn cần bấm đầu nối vào dây.)
  • Ví dụ: “He crimped the tubing to create a joint.” (Anh ấy bấm ống để tạo ra một khớp nối.)
  • Giải thích: Khi dùng làm động từ, "crimp" mô tả hành động ép hoặc uốn cong một vật liệu để tạo thành một đầu nối theo kiểu cọc.

3. (Noun - Ít phổ biến hơn) - Gờ, rãnh: Trong một số trường hợp, "crimp" có thể chỉ một gờ hoặc rãnh trên một bề mặt, thường là để giữ vật liệu ở đúng vị trí.

  • Ví dụ: “The clamp has a crimp to hold the metal sheet firmly.” (Kẹp có một gờ để giữ tấm kim loại chắc chắn.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun Chiếc cọc bấm “The crimp tool…”
Verb Bấm, uốn cong, gập “You need to crimp the connector…”
Noun (ít phổ biến) Gờ, rãnh “The clamp has a crimp…”

Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của "crimp" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét các từ xung quanh nó.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "crimp" không? Ví dụ, bạn muốn tôi nói thêm về:

  • Các loại crimp tool?
  • Cách thực hiện crimp đúng cách?
  • Sử dụng "crimp" trong các lĩnh vực cụ thể (điện tử, cơ khí, v.v.)?

Các từ đồng nghĩa với crimp

Thành ngữ của từ crimp

bang goes something
(British English, informal)used when you say that something you hoped to have or achieve is no longer possible
  • Bang went my hopes of promotion.
bang to rights
(informal)with definite proof that you have committed a crime, so that you cannot claim to be innocent
  • We've got you bang to rights handling stolen property.
go bang
(informal)to explode or burst (= break apart) with a loud noise; to make a sudden loud noise
  • A balloon suddenly went bang.

Bình luận ()