crispness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crispness nghĩa là Độ giòn. Học cách phát âm, sử dụng từ crispness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crispness

crispnessnoun

Độ giòn

/ˈkrɪspnəs//ˈkrɪspnəs/

Từ "crispness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • crisp: /ˈkrɪsp/ (giống như "crisp" trong tiếng Việt, nhấn mạnh âm "s")
  • ness: /nəs/ (giống như "ness" trong tiếng Việt)

Kết hợp lại, phát âm đầy đủ của "crispness" là: ˈkrɪspnəs

Bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crispness trong tiếng Anh

Từ "crispness" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến cảm giác sắc nét, rõ ràng và tươi mới. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của "crispness" và ví dụ minh họa:

1. Sự sắc nét, độ rõ nét (về cảm giác):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "crispness" - cảm giác về sự sắc nét, rõ ràng, dễ nhận biết, thường liên quan đến xúc giác hoặc vị giác.
  • Ví dụ:
    • “The crispness of the freshly peeled apple was refreshing.” (Độ sắc nét của quả táo vừa gọt mới thật là sảng khoái.)
    • "She enjoyed the crispness of the cool morning air." (Cô ấy thích độ sắc nét của không khí buổi sáng se lạnh.)
    • "The fabrics felt incredibly crisp after ironing." (Vải cảm thấy cực kỳ sắc nét sau khi là.)

2. Độ giòn (về độ cứng):

  • Định nghĩa: "Crispness" có thể dùng để mô tả độ giòn của một thực phẩm, thường là đồ ăn có vỏ hoặc lớp ngoài.
  • Ví dụ:
    • "The crispness of the lettuce added a nice texture to the salad." (Độ giòn của rau xà lách góp phần làm tăng thêm kết cấu cho món salad.)
    • “The crispness of the potato chips was irresistible.” (Độ giòn của khoai tây chiên thật là không thể cưỡng lại.)
    • “These apples have a wonderful crispness – they’re perfect for snacking.” (Những quả táo này có độ giòn tuyệt vời - chúng hoàn hảo để ăn vặt.)

3. Độ rõ nét (về âm thanh):

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "crispness" có thể được sử dụng để mô tả âm thanh rõ ràng, sắc nét.
  • Ví dụ:
    • "The audio quality was praised for its crispness." (Chất lượng âm thanh được khen ngợi vì độ sắc nét của nó.) (Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, âm thanh)

4. (Ít dùng hơn) Sự tinh tăm, tinh khôi:

  • Định nghĩa: Một cách dùng ít phổ biến hơn của “crispness” là để diễn tả sự tinh tăm, tinh khôi, sạch sẽ – thường được dùng trong văn học hoặc thơ ca.
  • Ví dụ: "The air had a crispness that suggested a recent snowfall." (Không khí có một sự sắc nét cho thấy vừa có tuyết rơi.) (Cách dùng này mang tính hình tượng)

Lưu ý khi sử dụng:

  • Ngữ cảnh: Nghĩa của “crispness” phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến những từ xung quanh để hiểu rõ ý nghĩa.
  • Từ đồng nghĩa: Tùy thuộc vào ý nghĩa bạn muốn diễn đạt, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như: sharp, firm, snappy, firm, bracing, refreshing.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ “crispness” để tôi giúp bạn diễn đạt một cách chính xác nhất không?


Bình luận ()