croaky là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

croaky nghĩa là Croaky. Học cách phát âm, sử dụng từ croaky qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ croaky

croakyadjective

Croaky

/ˈkrəʊki//ˈkrəʊki/

Từ "croaky" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/krōki/

Phần chia âm tiết: krō-ki

  • krō: Phát âm giống như "crow" (cò) nhưng ngắn lại và nhấn mạnh âm "o".
  • ki: Phát âm ngắn, giống như "key" (khóa).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ croaky trong tiếng Anh

Từ "croaky" trong tiếng Anh có nghĩa là "cộc cạn", "khàn khàn", thường dùng để miêu tả giọng nói của người nào đó sau khi nói nhiều, hát nhiều hoặc vì bị cảm. Nó mang sắc thái hài hước và có thể hơi chê bai một chút.

Dưới đây là cách sử dụng từ "croaky" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả giọng nói:

  • "After singing for hours, his voice was completely croaky." (Sau khi hát cả buổi, giọng nói của anh ta đã cộc cạn hoàn toàn.)
  • "She had a croaky voice after talking on the phone all day." (Cô ấy có giọng cộc cạn sau khi nói chuyện điện thoại cả ngày.)
  • "My voice is really croaky this morning." (Giọng tôi cộc cạn thật sự sáng nay.)

2. Mô tả âm thanh khác:

  • Mặc dù chủ yếu dùng cho giọng nói, đôi khi "croaky" cũng có thể dùng để mô tả một âm thanh khác, ví dụ như tiếng kêu của một con vật hoặc tiếng xì của một cái ống. Ví dụ: "The old pipe made a croaky sound." (Cái ống cũ kêu cộc cạn.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • "Croaky voice" (Giọng cộc cạn) - Đây là cụm từ thường được sử dụng để chỉ giọng nói cộc cạn.

Lưu ý:

  • Từ "croaky" mang tính chất thân mật và hài hước. Nên sử dụng trong môi trường không trang trọng.
  • Nó thường được dùng để miêu tả giọng nói của trẻ em hoặc những người đã nói nhiều.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "croaky" trong các bài hát, phim hoặc văn bản tiếng Anh trực tuyến để hiểu rõ hơn.

Hy vọng điều này hữu ích!

Các từ đồng nghĩa với croaky


Bình luận ()