crockery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crockery nghĩa là bát đĩa bằng sành. Học cách phát âm, sử dụng từ crockery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crockery

crockerynoun

bát đĩa bằng sành

/ˈkrɒkəri//ˈkrɑːkəri/
Định nghĩa & cách phát âm từ crockery

Từ "crockery" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkrɒk.rɪ.

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên "crok".

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  • crok - nghe như "crock" (như có thể dùng để miêu tả một chiếc chảo)
  • ry - nghe như "ry" (giống như "rye" - lúa mì)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crockery trong tiếng Anh

Từ "crockery" trong tiếng Anh có nghĩa là đồ gốm, đồ sứ, đồ men – thường là các vật dụng dùng để ăn uống, đựng đồ uống hoặc đựng thức ăn. Nó thường đề cập đến những món đồ có vẻ ngoài trang trọng hoặc truyền thống.

Dưới đây là cách sử dụng từ "crockery" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Ngữ cảnh chung:

  • "She carefully packed the crockery for the move." (Cô cẩn thận đóng gói đồ gốm cho việc chuyển nhà.)
  • "The antique shop was filled with beautiful crockery from the Victorian era." (Cửa hàng đồ cổ tràn ngập đồ gốm đẹp từ thời Victoria.)
  • "He used crockery to serve tea and biscuits to his guests." (Anh ta dùng đồ gốm để phục vụ trà và bánh quy cho khách.)

2. Trong ngữ cảnh cụ thể:

  • Đồ dùng ăn uống: thường dùng để chỉ chén, dĩa, đĩa, ly, tô...
    • "The restaurant served a delicious meal on fine crockery." (Nhà hàng phục vụ một bữa ăn ngon trên đồ gốm tinh xảo.)
  • Đồ đựng: thường dùng để chỉ lọ, bình, bát...
    • "She collected vintage crockery jugs." (Cô thu thập những chiếc bình gốm cổ.)

3. So sánh với các từ liên quan:

  • China: Thường dùng để chỉ đồ sứ cao cấp, thường được làm từ đất sét nung nóng ở nhiệt độ cao.
  • Porcelain: Là một loại đồ sứ có độ tinh khiết cao, thường trong suốt và bóng.
  • Ceramics: Là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các loại đồ gốm, bao gồm cả đồ men, đồ sứ và đồ đất.

Lưu ý: “Crockery” thường được sử dụng để chỉ các món đồ gốm dùng để ăn uống hơn là các vật dụng trang trí. Nếu bạn muốn chỉ đồ gốm trang trí, bạn nên sử dụng từ "ceramics" hoặc "pottery".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crockery" trong tiếng Anh!

Thành ngữ của từ crockery

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()