crony là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crony nghĩa là bạn thân. Học cách phát âm, sử dụng từ crony qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crony

cronynoun

bạn thân

/ˈkrəʊni//ˈkrəʊni/

Từ "crony" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈkrɑːni/
  • Phát âm gần đúng: Krô-nãi

Giải thích chi tiết:

  • Krô: Phát âm tương tự như "cô" trong tiếng Việt, nhưng hơi ngắn hơn và mạnh hơn.
  • -a-: Âm ngắn, gần như không có âm tiết riêng.
  • -ni: Phát âm giống "nai" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crony trong tiếng Anh

Từ "crony" trong tiếng Anh có nghĩa là "tình cũ", "bạn thân" hoặc "người bạn lâu năm". Tuy nhiên, nó thường mang một sắc thái tiêu cực, ám chỉ một mối quan hệ dựa trên sự ưu ái, lợi ích, hoặc xung quanh một người quyền thế. Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể và các sắc thái đi kèm:

1. "Crony" nghĩa là "bạn thân" (Friend):

Đây là nghĩa chính của từ này, dùng để chỉ những người bạn thân thiết từ lâu. Ví dụ:

  • "He's my crony from college." (Anh ấy là bạn thân của tôi từ thời đại học.)
  • "I spent many years with my cronies in the army." (Tôi đã dành nhiều năm bên những người bạn thân trong quân đội.)

2. "Crony" mang sắc thái tiêu cực: "Người hưởng lợi từ mối quan hệ tốt đẹp" (Insider, someone favored due to connections):

Đây là cách sử dụng thường gặp nhất của từ "crony". Nó ám chỉ một mối quan hệ thân thiết dựa trên lợi ích, ưu ái, hoặc xung quanh một người có quyền thế. Ý nghĩa này thường mang tính châm biếm hoặc phê phán.

  • "The government is accused of favoring cronies in its contracts." (Chính phủ bị cáo buộc ưu ái những người thân cận trong các hợp đồng của họ.) - Trong trường hợp này, "cronies" ám chỉ những người được hưởng lợi nhờ mối quan hệ với chính phủ, không nhất thiết là bạn bè thân thiết.
  • “The CEO surrounded himself with cronies who did exactly what he wanted.” (Giám đốc điều hành bao quanh mình bằng những người thân cận, những người làm exactly what he wanted - làm những gì anh ta muốn, thường là bất hợp pháp hoặc không minh bạch.)
  • “This hiring process seems to be catering to cronies rather than qualified candidates.” (Quy trình tuyển dụng này dường như đang ưu ái cho những người thân cận hơn là những ứng viên đủ tiêu chuẩn.)

3. "Crony" (Playful/Informal):

Đôi khi, "crony" được sử dụng một cách hài hước, thân mật hoặc phong cách để chỉ một người bạn thân.

  • “Don’t be such a crony; let’s talk about something serious.” (Đừng làm bộ dạng bạn thân thế kia, chúng ta hãy nói chuyện nghiêm túc.)

Lưu ý:

  • Từ "crony" có thể mang tính xúc phạm trong một số ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phê phán những người có lợi ích cá nhân thông qua mối quan hệ với những người có quyền lực.
  • Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ "crony" thường liên quan đến sự hoài nghi về sự công bằng và minh bạch trong các tổ chức và chính phủ.

Tóm lại:

Để sử dụng từ "crony" một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh. Hãy cân nhắc sắc thái tiêu cực của từ này và sử dụng nó một cách cẩn trọng. Nếu bạn không chắc chắn, hãy chọn những từ thay thế trung tính hơn như "friend" hoặc "colleague".

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "crony" trong các tình huống khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()