Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crotchety nghĩa là chgrchety. Học cách phát âm, sử dụng từ crotchety qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chgrchety
Từ "crotchety" (tức "tọc mạch, hay than vãn") trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈkrɒtʃi/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "crotchety" trong tiếng Anh mô tả một người già hoặc người nào đó có những đặc điểm sau:
Ví dụ:
Dạng khác của từ:
Lưu ý: Từ "crotchety" thường được sử dụng để mô tả những người lớn tuổi, nhưng có thể được dùng cho bất kỳ ai có những đặc điểm trên. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng như những từ như "grumpy" hoặc "bad-tempered".
Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()