crow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crow nghĩa là (loài) quạ. Học cách phát âm, sử dụng từ crow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crow

crownoun

(loài) quạ

/krəʊ/
Định nghĩa & cách phát âm từ crow

Từ "crow" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /kroʊ/ (Phổ biến nhất - kêu của đàn chim)

  • âm "c": Phát âm nhẹ nhàng, gần giống âm "c" trong "cat" nhưng không nhấn mạnh.
  • âm "roʊ": Đây là âm đôi, phát âm như "ro" trong "rose" nhưng kéo dài một chút. Giữ nguyên âm "o" lâu hơn.

2. /rɑː/ (Ít phổ biến hơn - màu đen)

  • âm "rɑː": Đây là âm "r" đặc trưng của tiếng Anh, và âm "a" giống như âm "a" trong "father".

Lời khuyên:

  • Lắng nghe: Cách tốt nhất để học phát âm chính xác là nghe người bản xứ phát âm. Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, Elsa Speak.
  • Luyện tập: Lặp lại nhiều lần, tập trung vào âm thanh chính của từng nguyên âm và phụ âm.
  • Chú ý ngữ cảnh: Trong nhiều trường hợp, cách phát âm /kroʊ/ là phổ biến hơn, đặc biệt khi nói về tiếng kêu của đàn chim.

Bạn có thể tìm các đoạn ghi âm phát âm của từ "crow" trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crow trong tiếng Anh

Từ "crow" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Chích chòe (bird):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "crow". Chích chòe là một loài chim đen có tiếng kêu "caw-caw".
  • Ví dụ:
    • "A crow flew over the garden." (Một con chích chòe bay qua khu vườn.)
    • "I saw a crow eating a piece of bread." (Tôi thấy một con chích chòe đang ăn một miếng bánh.)

2. Chích chòe (noun - danh từ):

  • Ý nghĩa: Thân thể của một con chích chòe.
  • Ví dụ:
    • "The crow landed on the branch." (Con chích chòe đậu trên cành cây.)

3. Chích chòe (verb - động từ):

  • Ý nghĩa: Động tác của việc chích chòe.
  • Ví dụ:
    • "The crow is cawing loudly." (Con chích chòe đang kêu to.)
    • "The crow circled overhead." (Con chích chòe bay vòng trên đầu.)

4. Tò mò (adjective - tính từ):

  • Ý nghĩa: Việc tò mò, tìm kiếm thông tin, thường liên quan đến việc tìm kiếm, phân tích, hoặc 'đục' vào chuyện hoặc bí mật của người khác. Nghĩa này xuất phát từ việc chích chòe thường được cho là tìm kiếm, lục lọi trong rác rưởi và gác xé.
  • Ví dụ:
    • "He was a notably crows investigator." (Ông ấy là một thám tử tò mò đáng chú ý.)
    • "The company was accused of being crows into the private affairs of its employees." (Công ty bị cáo buộc tò mò vào các vấn đề riêng tư của nhân viên.)

5. (Slang - tiếng lóng) – Người snoop, người tìm kiếm thông tin: Trong ngữ cảnh này, "crows" được dùng để chỉ những người có xu hướng tìm kiếm thông tin chi tiết hoặc bí mật về người khác, thường bằng cách lục lọi hoặc tìm kiếm thông tin. Nghĩa này ít phổ biến hơn.

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ nghĩa của “crow” trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy chú ý đến các từ xung quanh.
  • Tìm hiểu thêm về đặc điểm của loài chích chòe cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "crow" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu văn cụ thể?

Các từ đồng nghĩa với crow

Thành ngữ của từ crow

as the crow flies
in a straight line
  • The villages are no more than a mile apart as the crow flies.
eat crow
to say and show that you are sorry for a mistake that you made
    stone the crows | stone me
    (British English, old-fashioned)used to express surprise, shock, anger, etc.

      Bình luận ()