crying là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crying nghĩa là đang khóc. Học cách phát âm, sử dụng từ crying qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crying

cryingadjective

đang khóc

/ˈkraɪɪŋ//ˈkraɪɪŋ/

Từ "crying" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkraɪ.ɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên ("kra").

Chia nhỏ như sau:

  • kr - như trong "crab" (tôm)
  • ai - như "eye" (mắt)
  • ng - như "sing" (hát)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crying trong tiếng Anh

Từ "crying" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và mang nhiều nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ngữ cảnh:

1. Crying (v): khóc

  • Noun: (món khóc) - A stream of tears from the eyes. (Một dòng nước mắt từ mắt)
    • Example: "She had a crying fit after hearing the news." (Cô ấy khóc nức nở sau khi nghe tin tức.)
  • Verb: (động từ) - To shed tears, typically due to sadness or pain. (Để làm rơi nước mắt, thường do buồn bã hoặc đau khổ)
    • Example: "He was crying because he missed his family." (Anh ấy khóc vì anh ấy nhớ gia đình.)
    • Example: "Don't cry over spilled milk." (Đừng khóc vì chuyện đã qua.)

2. Crying (adj): lỏng, yếu

  • (Of a floor or wall) - This refers to the state of being loose and potentially hazardous. (Ở sàn nhà hoặc tường, nghĩa là trạng thái lỏng lẻo và có thể nguy hiểm)
    • Example: "The floorboards were crying under my weight." (Mặt sàn nhà đang lỏng lẻo khi tôi bước lên.)
    • Example: "The wallpaper was crying and peeling off the walls." (Vách giấy dán tường đang lỏng lẻo và bong tróc khỏi tường.)

3. Crying (phrase): khóc lóc, than van (sử dụng trong các tình huống đặc biệt)

  • Crying wolf: To repeatedly cause alarm when there is no real danger. (Thường xuyên gây hoảng loạn khi không có nguy hiểm thực sự - một câu chuyện ngụ ngôn)
    • Example: “Don't cry wolf! Seriously, there is no bear.” (Đừng báo động giả! Thật sự, không có gấu.)

4. Sử dụng trong các cụm từ khác:

  • Cry out: To shout or call out suddenly, usually in pain or surprise. (Gào lên, hét lên đột ngột, thường do đau hay ngạc nhiên)
    • Example: "He cried out in pain when he tripped." (Anh ấy hét lên đau đớn khi ngã.)
  • Cry for help: To ask for assistance or support. (Bày tỏ mong muốn được giúp đỡ)
    • Example: "She was crying for help because she was trapped." (Cô ấy đang kêu cứu vì cô ấy bị mắc kẹt.)
  • Cry over something: To be excessively upset about something. (Quá khóc, ám ảnh về một điều gì đó)
    • Example: "Stop crying over spilled milk – it’s over and done with." (Đừng khóc lóc vì chuyện đã rồi – nó đã kết thúc rồi.)

Lưu ý: Khi sử dụng từ “crying,” hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.

Nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết!

Thành ngữ của từ crying

be a crying shame
used to emphasize that you think something is extremely bad or that it shocks you
  • It's a crying shame to waste all that food.
a crying need (for something)
a great and desperate need for something
  • There is a crying need for more funds.

Bình luận ()