cubbyhole là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cubbyhole nghĩa là hình khối. Học cách phát âm, sử dụng từ cubbyhole qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cubbyhole

cubbyholenoun

hình khối

/ˈkʌbihəʊl//ˈkʌbihəʊl/

Phát âm từ "cubbyhole" trong tiếng Anh như sau:

/ˈkʌbɪˌhɔl/

Phát âm chi tiết:

  • cu - đọc như âm "cu" trong tiếng Việt (như trong "củ cải")
  • by - đọc như âm "bi" trong tiếng Việt
  • hole - đọc như từ "hổ" (nhưng âm cuối hơi tròn hơn)

Tổng hợp: cu - by - hole

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cubbyhole trong tiếng Anh

Từ "cubbyhole" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến không gian nhỏ hẹp. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Phòng hoặc Shelves Nhỏ Hẹp (Most Common)

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Cubbyhole" đề cập đến một không gian nhỏ hẹp, thường được tạo ra bằng cách chạm khắc vào tường, tủ, hoặc kệ. Nó có hình dạng giống một chiếc hộp nhỏ, tròn hoặc hình chữ nhật.
  • Cách sử dụng:
    • "The children's toys were neatly stored in cubbyholes in the wall." (Đồ chơi của các em bé được cất gọn gàng trong những ngăn nhỏ trên tường.)
    • "She found a cozy cubbyhole behind the bookshelf to read in." (Cô ấy tìm thấy một góc đọc sách nhỏ nhắn ẩn sau kệ sách.)
    • "The airline offers cubbyholes for carry-on luggage." (Hãng hàng không cung cấp các kho chứa hành lý xách tay nhỏ.)

2. (Động từ) Lén lút, ẩn náu

  • Nghĩa: "To cubbyhole" có nghĩa là lén lút, ẩn náu ở một nơi nhỏ hẹp, hoặc trốn chui vào một chỗ ở một khu vực hạn chế.
  • Cách sử dụng:
    • "The hamster cubbyholed in his bedding." (Chuột hamster trốn chui vào lớp lót của nó.)
    • "He cubbyholed in the closet while the burglar searched the house." (Anh ta trốn chui vào tủ quần áo khi kẻ đột nhập tìm kiếm trong nhà.)

3. (Ít dùng hơn) Có nghĩa bóng, vực thẳm, sự bất lực

  • Nghĩa: Trong một số trường hợp, "cubbyhole" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, để chỉ một tình huống hoặc không gian cực kỳ hạn chế, khiến cho một người cảm thấy bị mắc kẹt, bất lực, hoặc bị giới hạn.
  • Cách sử dụng:
    • "His career options were limited to a small cubbyhole within the company." (Các lựa chọn sự nghiệp của anh ta bị giới hạn trong một không gian nhỏ hẹp trong công ty.)

Tóm lại:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Không gian nhỏ Shelves, wall compartments, etc. Toys were stored in cubbyholes.
Động từ Lén lút, ẩn náu The hamster cubbyholed in bedding.
Bóng Vực thẳm, bị giới hạn His options were limited to a cubbyhole.

Bạn có thể tìm thấy hình ảnh "cubbyhole" trên Google Images để dễ hình dung hơn!

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ này không? Ví dụ như ngữ cảnh sử dụng cụ thể hơn, hoặc cách phát âm?


Bình luận ()