Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cubbyhole nghĩa là hình khối. Học cách phát âm, sử dụng từ cubbyhole qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hình khối
Phát âm từ "cubbyhole" trong tiếng Anh như sau:
/ˈkʌbɪˌhɔl/
Phát âm chi tiết:
Tổng hợp: cu - by - hole
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cubbyhole" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến không gian nhỏ hẹp. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không gian nhỏ | Shelves, wall compartments, etc. | Toys were stored in cubbyholes. |
| Động từ | Lén lút, ẩn náu | The hamster cubbyholed in bedding. |
| Bóng | Vực thẳm, bị giới hạn | His options were limited to a cubbyhole. |
Bạn có thể tìm thấy hình ảnh "cubbyhole" trên Google Images để dễ hình dung hơn!
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ này không? Ví dụ như ngữ cảnh sử dụng cụ thể hơn, hoặc cách phát âm?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()