cube là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cube nghĩa là khối lập phương. Học cách phát âm, sử dụng từ cube qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cube

cubenoun

khối lập phương

/kjuːb//kjuːb/
Định nghĩa & cách phát âm từ cube

Từ "cube" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /kuːb/

Phần phát âm này được chia thành hai âm tiết:

  • /kjuː/ (như "cue" nhưng âm "u" dài hơn)
  • /b/ (âm "b" đơn giản)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/cube

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cube trong tiếng Anh

Từ "cube" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Hình lập phương (3D Shape):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Cube là một hình khối ba chiều có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc vuông.
  • Ví dụ:
    • "The box is a cube." (Hộp đó là một hình lập phương.)
    • "The artist created a sculpture in the shape of a cube." (Nhà điêu khắc tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình lập phương.)
    • "A cube has six square faces." (Hình lập phương có sáu mặt vuông.)

2. Mảnh đá quý (Gemstone):

  • Ý nghĩa: Cube là một loại đá quý, thường là đá sapphire hoặc đá ruby, được cắt và mài thành hình lập phương.
  • Ví dụ:
    • "She wore a beautiful cube ring." (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn cube tuyệt đẹp.)
    • "The jeweler displayed a collection of colorful cubes." (Người bán kim hoàn trưng bày một bộ sưu tập các viên cube đầy màu sắc.)

3. (Động từ) Bẻ, làm vỡ (to break into cubes):

  • Ý nghĩa: Khi dùng là động từ, "cube" có nghĩa là bẻ hoặc cắt thành các khối vuông.
  • Ví dụ:
    • "I cubed the cheese for the salad." (Tôi đã bẻ pho mát thành các khối nhỏ để salad.)
    • "She cubed the watermelon into bite-sized pieces." (Cô ấy cắt dưa hấu thành miếng nhỏ để ăn.)

4. (Danh từ, ít phổ biến hơn) Một đơn vị đo lường (volume):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "cube" được sử dụng làm đơn vị đo thể tích, bằng nhau của khối lập phương (1 cube = 1 cubic unit). Nghĩa này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

5. (Danh từ, thành ngữ) "Cube a problem" (Giải quyết một vấn đề):

  • Ý nghĩa: Nghĩa này mang tính ẩn dụ, ám chỉ việc xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau để tìm ra giải pháp.
  • Ví dụ: "Let’s cube this problem and find a solution." (Hãy xem xét vấn đề này từ nhiều góc độ khác nhau để tìm ra một giải pháp.)

Tổng kết:

Nghĩa quan trọng nhất của "cube" là hình lập phương. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này cũng có thể có các nghĩa khác. Để hiểu rõ nghĩa của "cube" trong một câu cụ thể, bạn cần xem xét các từ xung quanh nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào đó của "cube" không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "cube" trong một tình huống cụ thể?

Các từ đồng nghĩa với cube


Bình luận ()