cummerbund là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cummerbund nghĩa là Cummerbund. Học cách phát âm, sử dụng từ cummerbund qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cummerbund

cummerbundnoun

Cummerbund

/ˈkʌməbʌnd//ˈkʌmərbʌnd/
Định nghĩa & cách phát âm từ cummerbund

Phát âm từ "cummerbund" trong tiếng Anh như sau:

  • kum - giống như "cumm" trong "commute"
  • mer - giống như "mer" trong "mermaid"
  • bund - giống như "bund" trong "bundle"

Kết hợp lại: kum-mer-bund

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cummerbund trong tiếng Anh

Từ "cummerbund" trong tiếng Anh là một chiếc thắt lưng rộng, thường làm bằng da hoặc vải, được đeo quanh thắt lưng để trang trí với bộ vest. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số thông tin liên quan:

1. Định nghĩa:

  • Cummerbund: A wide sash worn around the waist over a suit jacket and trousers, typically in dark colors. (Một chiếc thắt lưng rộng được đeo quanh eo bên trên áo khoác vest và quần âu, thường có màu tối.)

2. Khi nào nên đeo cummerbund?

  • Vest: Cummerbund chủ yếu được đeo với một chiếc vest. Nó là một phần của bộ trang phục truyền thống với vest.
  • Bộ vest truyền thống: Nó thường được đeo khi bạn mặc một bộ vest, đặc biệt là vest hai ngăn.
  • Không đeo với áo sơ mi: Không nên đeo cummerbund khi mặc áo sơ mi (button-down shirt) hoặc áo polo. Nó chỉ dành cho vest.

3. Cách đeo cummerbund:

  • Đặt quanh eo: Đặt cummerbund quanh eo, cách mép dưới của quần 2-4 inch.
  • Điều chỉnh dây đai: Sử dụng dây đai (suspenders) để cố định cummerbund vào quần, để nó không bị trượt.
  • Nút: Nút cummerbund vào dây đai.

4. Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:

  • L lịch sử: Từ "cummerbund" xuất phát từ từ "cummerbund" trong tiếng Scots, có nghĩa là "một thứ gì đó để ngồi." Ban đầu, nó là một loại miếng đệm ngồi, sau đó phát triển thành một chiếc thắt lưng để trang trí.
  • Biểu tượng: Cummerbund thường được coi là một biểu tượng của sự trang trọng và quý phái, đặc biệt trong môi trường kinh doanh.

5. Ví dụ trong câu:

  • "He wore a dark grey cummerbund with his navy blue suit." (Anh ấy mặc một chiếc thắt lưng màu xám đậm cùng với bộ vest màu xanh navy.)
  • "The formal dinner required guests to wear black tie and cummerbunds." (Tiệc tối trang trọng yêu cầu khách phải mặc áo thắt tie và thắt lưng cummerbund.)

Tóm lại: Cummerbund là một phụ kiện trang phục cần thiết cho bộ vest truyền thống và được sử dụng để tăng thêm sự trang trọng cho bộ trang phục.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không, ví dụ như lịch sử, cách chọn cummerbund phù hợp, hay cách kết hợp nó với các phụ kiện khác?

Các từ đồng nghĩa với cummerbund


Bình luận ()