Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
curdle nghĩa là cong. Học cách phát âm, sử dụng từ curdle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cong
Từ "curdle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm kiếm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "curdle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Thức từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (curdle) | Làm đông đặc/dịch chuyển (sữa, trứng...) | The milk curdled in the heat. |
| Động từ (curdle) | Tạo ra sự khó chịu trong cảm xúc (ít dùng) | The news curdled his optimism. |
| Danh từ (curdle) | Sự đông đặc/dịch chuyển (đứng độc lập) | There was a curdled residue left behind. |
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "curdle" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()