Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
curriculum nghĩa là chương trình giảng dạy. Học cách phát âm, sử dụng từ curriculum qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chương trình giảng dạy

Từ "curriculum" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.
Phần chia nhỏ giúp bạn dễ dàng phát âm từng âm tiết:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập thêm:
Chúc bạn học tốt!
Từ "curriculum" trong tiếng Anh có nghĩa là chương trình học, bản đồ học tập hoặc lịch trình học tập. Nó thường được sử dụng để mô tả những gì được dạy trong một khóa học, một trường học hoặc một chương trình đào tạo.
Dưới đây là cách sử dụng từ "curriculum" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:
Tổng kết:
"Curriculum" là một từ quan trọng trong lĩnh vực giáo dục. Nó thể hiện cấu trúc và nội dung của một chương trình học, và việc hiểu rõ cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của từ "curriculum" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can refer to the subjects taught in a school or educational program?
A. syllabus
B. curriculum
C. timetable
D. coursework
What term describes the overall plan of learning goals, content, and standards in an educational system?
A. curriculum
B. lecture
C. assessment
D. program
Which word(s) can correctly complete the sentence: "The committee reviewed the __________ to ensure it met national standards."
A. curriculum
B. syllabi
C. schedule
D. framework
Which of the following is NOT typically part of a teacher’s daily concern?
A. curriculum
B. lesson plan
C. cafeteria menu
D. classroom management
What do universities often adjust to reflect changes in industry demands?
A. curriculum
B. campus facilities
C. admission policy
D. academic calendar
Bài tập 3: Viết lại câu
The subjects taught in this high school have been revised to focus more on critical thinking.
→ Rewrite using "curriculum".
Our department is responsible for designing the course content and learning outcomes.
→ Rewrite using a form of "curriculum".
The way teachers deliver lessons should match the topics students are expected to learn.
→ Rewrite without using "curriculum".
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()