Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cushion nghĩa là đệm ngồi. Học cách phát âm, sử dụng từ cushion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đệm ngồi

Từ "cushion" (túi, gối êm) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng lại, phát âm của "cushion" là: ˈkʊʃən (có dấu nhấn ở âm đầu)
Bạn có thể tham khảo các nguồn audio trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cushion" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm lại, nghĩa phổ biến nhất của "cushion" là một vật dùng để đệm, bọc, lót. Để sử dụng chính xác, cần xem xét ngữ cảnh của câu.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "cushion" trong mối quan hệ, hoặc trong phong cảnh?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The government created a reserve fund to ________ the economy against inflation.
A. cushion
B. reduce
C. support
D. soften
Which of the following can refer to a soft object placed on a chair or sofa?
A. mat
B. cushion
C. pad
D. pillow
Which word best fits in academic writing to describe minimizing negative effects?
A. increase
B. cushion
C. block
D. absorb
Which word is commonly used for something you sit on to reduce discomfort?
A. cushion
B. blanket
C. support
D. cover
Which word fits best in this sentence?
The team failed to ________ the risks before launching the project.
A. ignore
B. evaluate
C. cushion
D. expand
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "cushion":
The organization provided extra funds to reduce the effect of budget cuts.
Rewrite the sentence using "cushion" appropriately:
They took measures to protect themselves from financial loss.
Rewrite the sentence without using "cushion", but keep the meaning similar:
A soft cushion on the bench made it more comfortable to sit on.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Đáp án:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Đáp án:
Bài tập 3: Viết lại câu
→ Đáp án:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()