cusp là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cusp nghĩa là đỉnh. Học cách phát âm, sử dụng từ cusp qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cusp

cuspnoun

đỉnh

/kʌsp//kʌsp/

Từ "cusp" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈkʌsp/ - Phát âm giống như "c" nghe như "k" trong "cat", "u" nghe như "uh", và "sp" nghe như "sp" trong "stop".
  • Dấu ngăn (stress): Dấu gạch ngang (ˈ) được đặt trước nguyên âm "u".

Tổng hợp: /ˈkʌsp/ (Kuh-sp)

Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng từ "cup" (ly)" và thay đổi âm "u" thành "uh".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cusp trong tiếng Anh

Từ "cusp" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng:

1. Khoảng Xoắn (Nghĩa phổ biến nhất):

  • Định nghĩa: Phần cuối cùng, nhọn của một đường cong, lưỡi cong, hoặc hình dạng.
  • Ví dụ:
    • "The cusp of the arch was decorated with gold." (Phần cuối của vòm kiến trúc được trang trí bằng vàng.)
    • "The valley had a dramatic cusp, plunging down to the river below." (Thung lũng có một bờ dốc rất ấn tượng, trũng xuống sông bên dưới.)
    • "The curve of her lips formed a small cusp." (Đường cong của đôi môi tạo thành một chút nhọn.)

2. Lằn Cổ (Trong Dentistry):

  • Định nghĩa: Lằn đá răng, là một đường gồ ghề trên bề mặt của răng, thường là do tuổi tác, mài răng hoặc các yếu tố khác.
  • Ví dụ: “The dentist noticed a cusp irregularity on his molar.” (Bác sĩ nha khoa nhận thấy một sự bất thường trên lằn cổ của răng hàm.)

3. Điểm Bắt Đầu/Bước Chuyển (Nghĩa ẩn dụ):

  • Định nghĩa: Điểm mà một điều gì đó bắt đầu chuyển sang một trạng thái khác, thường là một trạng thái quan trọng hoặc quyết định.
  • Ví dụ:
    • "The cusp of adolescence is a turbulent time for teenagers." (Điểm bắt đầu của tuổi thiếu niên là một giai đoạn đầy biến động cho thanh thiếu niên.)
    • “The company is at the cusp of a major breakthrough.” (Công ty đang đứng trước bờ vực của một bước đột phá lớn.)
    • "He’s at the cusp of a career change." (Anh ấy đang đứng trước bờ vực thay đổi sự nghiệp.)

4. Trong Thiên văn học:

  • Định nghĩa: Đường cong của quỹ đạo của một thiên thể quanh một thiên thể khác. (Ví dụ, quỹ đạo của một hành tinh quanh mặt trời.)
  • Ví dụ: “The stellar cusp refers to the shape of the planet’s orbit.” (Đường cong sao tham chiếu đến hình dạng quỹ đạo của hành tinh.)

Cách sử dụng chung:

  • "Cusp" thường được dùng để miêu tả hình dạng vật lý, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ một thời điểm chuyển đổi hoặc sự thay đổi quan trọng.
  • “Cusp” thường đi kèm với các giới từ như “of”, “at”, hoặc “on”.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ bằng Google Images để hình dung rõ hơn về hình dạng “cusp”.

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích sâu hơn về một nghĩa cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với cusp


Bình luận ()