cutaway là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cutaway nghĩa là Cutaway. Học cách phát âm, sử dụng từ cutaway qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cutaway

cutawayadjective

Cutaway

/ˈkʌtəweɪ//ˈkʌtəweɪ/

Từ "cutaway" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cu - như âm "cu" trong chữ "cup"
  • ta - như âm "ta" trong chữ "table"
  • way - như âm "way" trong chữ "way"

Tổng hợp: /kʊˈteɪ/ (gần đúng)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cutaway trong tiếng Anh

Từ "cutaway" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. (Danh động từ) Cắt bỏ, bỏ bớt, loại bỏ:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ hành động cắt bỏ một phần nào đó của cái gì đó, thường là để làm cho nó gọn gàng hơn, dễ dàng thao tác hơn hoặc để sử dụng phần còn lại.
  • Ví dụ:
    • "The carpenter cut away the excess wood." (Người thợ mộc đã cắt bỏ gỗ thừa.)
    • "The manufacturer cut away unnecessary features to reduce the cost." (Nhà sản xuất đã cắt bỏ các tính năng không cần thiết để giảm chi phí.)
    • "She cut away the old curtains." (Cô ấy đã cắt bỏ rèm cửa cũ.)

2. (Tính từ) Cắt bỏ, rời, bỏ bớt (thường dùng với "seats" - ghế ngồi):

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh hàng không, cách ghế ngồi ở các hàng ghế trước để tạo không gian cho hành khách ở hàng ghế sau.
  • Ví dụ:
    • "The airline offers cutaway seats on long-haul flights." (Hãng hàng không cung cấp ghế cắt bỏ trên các chuyến bay dài.)
    • "Passengers can request cutaway seats for extra legroom." (Hành khách có thể yêu cầu ghế cắt bỏ để có không gian chân rộng hơn.)

3. (Danh từ) Đoạn cắt, phần cắt:

  • Ý nghĩa: Một đoạn vật thể đã được cắt ra.
  • Ví dụ:
    • "He examined the cutaway piece of metal for damage." (Anh ấy kiểm tra đoạn kim loại cắt ra để xem có bị hư hỏng không.)
    • "The model had a cutaway display showing the engine." (Mô hình có một đoạn cắt để lộ động cơ bên trong.)

Tóm lại:

  • Cắt bỏ, loại bỏ (hành động): cut away
  • Cắt bỏ (trạng thái): cutaway (thường dùng với "seats")
  • Đoạn cắt (vật thể): cutaway

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "cutaway", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng nó. Ví dụ: "Bạn muốn biết cách sử dụng 'cutaway' trong ngữ cảnh nào?".


Bình luận ()