cutback là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cutback nghĩa là cắt ngược. Học cách phát âm, sử dụng từ cutback qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cutback

cutbacknoun

cắt ngược

/ˈkʌtbæk//ˈkʌtbæk/

Từ "cutback" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • cut: /kʌt/ (giống như "cut" trong tiếng Việt)
  • back: /bæk/ (giống như "back" trong tiếng Việt)

Vậy, "cutback" được phát âm là: /kʌt bæk/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cutback trong tiếng Anh

Từ "cutback" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Giảm, cắt giảm (đặc biệt về chi tiêu, ngân sách):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Cutback" thường dùng để chỉ việc giảm bớt, cắt giảm một lượng ngân sách, chi phí hoặc nguồn lực nào đó.
    • Ví dụ:
      • "The company announced a significant cutback in its workforce." (Công ty đã thông báo về việc cắt giảm đáng kể nhân sự.)
      • "Due to the economic downturn, the city is facing a cutback in funding for schools." (Do suy thoái kinh tế, thành phố đang phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách cho trường học.)
      • "The government is considering a cutback in social welfare programs." (Chính phủ đang xem xét việc cắt giảm các chương trình phúc lợi xã hội.)

2. Thu hẹp, rút lại (kích thước, phạm vi):

  • "Cutback" cũng có thể dùng để chỉ việc thu hẹp, rút lại về kích thước, phạm vi.
    • Ví dụ:
      • "The project was scaled back due to a cutback in funding." (Dự án đã được thu hẹp lại do cắt giảm ngân sách.)
      • "After the negotiations, the contract was subjected to a cutback." (Sau các cuộc đàm phán, hợp đồng đã bị rút lại.)

3. (Thời trang) - Sự thay đổi xu hướng, giảm độ phổ biến (ít dùng hơn):

  • Trong ngành thời trang, "cutback" có thể ám chỉ sự thay đổi xu hướng hoặc sự giảm độ phổ biến của một món đồ hoặc phong cách.
    • Ví dụ:
      • "The popularity of skinny jeans experienced a cutback last year." (Mùa qua, độ phổ biến của quần skinny đã giảm.)

4. (Động từ) - Cắt giảm, giảm (thường được sử dụng với "cut"):

  • "Cutback" cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là "cắt giảm" hoặc "giảm".
    • Ví dụ:
      • "The company will cutback on travel expenses." (Công ty sẽ cắt giảm chi phí đi lại.)

Tổng kết:

Sắc thái nghĩa Ví dụ
Giảm chi tiêu, ngân sách The company announced a cutback in expenses.
Thu hẹp, rút lại The project was subject to a cutback.
(Thời trang) The popularity of crop tops saw a cutback.
(Động từ) The company will cutback on advertising.

Lưu ý: "Cutback" thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một sự giảm hoặc cắt giảm không mong muốn.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một sắc thái nghĩa cụ thể nào đó của từ "cutback"?


Bình luận ()