Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cutback nghĩa là cắt ngược. Học cách phát âm, sử dụng từ cutback qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cắt ngược
Từ "cutback" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Vậy, "cutback" được phát âm là: /kʌt bæk/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "cutback" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tổng kết:
| Sắc thái nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Giảm chi tiêu, ngân sách | The company announced a cutback in expenses. |
| Thu hẹp, rút lại | The project was subject to a cutback. |
| (Thời trang) | The popularity of crop tops saw a cutback. |
| (Động từ) | The company will cutback on advertising. |
Lưu ý: "Cutback" thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một sự giảm hoặc cắt giảm không mong muốn.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một sắc thái nghĩa cụ thể nào đó của từ "cutback"?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()