dalliance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dalliance nghĩa là Dalliance. Học cách phát âm, sử dụng từ dalliance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dalliance

dalliancenoun

Dalliance

/ˈdæliəns//ˈdæliəns/

Từ "dalliance" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • duh-LAN-tiss

Phần gạch đầu dòng (ˈdælənˌtɪs) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

  • duh: Phát âm giống như "duh" trong tiếng Việt.
  • LAN: Phát âm như "lan" trong "lân đàm".
  • tiss: Phát âm như "tiss" trong "tissues" (khăn giấy).

Bạn có thể tìm thêm hướng dẫn phát âm chi tiết trên các trang web sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dalliance trong tiếng Anh

Từ "dalliance" trong tiếng Anh có nghĩa là những trò chơi tình ái, những mối quan hệ tình cảm vụng về, thường là lãng phí thời gian và năng lượng. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi tán tỉnh, hẹn hò hoặc những mối quan hệ khiến người nói cảm thấy thất vọng hoặc không nghiêm túc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dalliance" một cách chi tiết hơn:

1. Nghĩa đen:

  • Ban đầu, "dalliance" có nghĩa đen là "thực hiện những hành động vui vẻ, lêu lăng, thường mang tính tình ái". Nó liên quan đến việc đi chơi, tán tỉnh, và những hoạt động giải trí nhẹ nhàng, đôi khi có phần vô trách nhiệm.

2. Nghĩa bóng (thường dùng hơn):

  • Mối quan hệ tình cảm vụng về: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này. Nó mô tả những mối quan hệ tình cảm không nghiêm túc, thường dựa trên sự tán tỉnh hời hợt, hẹn hò ngẫu hứng, và thiếu sự cam kết.
    • Ví dụ: "He was caught in a dalliance with a younger woman, much to his wife's dismay." (Anh ta bị bắt gặp trong một mối quan hệ tình cảm vụng về với một người phụ nữ trẻ, khiến vợ anh ta rất thất vọng.)
  • Những trò chơi tình ái: "Dalliance" cũng có thể dùng để chỉ những hành vi tán tỉnh, trò chuyện tình tứ với nhiều người mà không có ý định nghiêm túc.
    • Ví dụ: "Most of her dalliances ended before they truly began." (Hầu hết những trò chơi tình ái của cô ấy đều kết thúc trước khi chúng thực sự bắt đầu.)
  • Lãng phí thời gian: Đôi khi, "dalliance" được sử dụng để chỉ những hoạt động hoặc mối quan hệ khiến người ta lãng phí thời gian và năng lượng.
    • Ví dụ: "I don't want to waste my time on dalliances – I have more important things to do." (Tôi không muốn lãng phí thời gian vào những trò chơi tình ái – tôi có những việc quan trọng hơn để làm.)

3. Tone ngữ nghĩa:

  • Từ "dalliance" thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành vi đó là vô trách nhiệm, lãng phí, hoặc không nghiêm túc. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể được sử dụng với ý hài hước hoặc châm biếm.

Lưu ý: Từ "dalliance" là một từ khá cổ, không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học, tiểu thuyết, hoặc các bài viết trang trọng.

Nếu bạn muốn tìm một từ thay thế, bạn có thể sử dụng các từ như: flirtation, romance, casual relationship, frivolous pursuits, or wasting time.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "dalliance" không?


Bình luận ()