Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
database nghĩa là (tin học) cơ sở dữ liệu. Học cách phát âm, sử dụng từ database qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(tin học) cơ sở dữ liệu

Từ "database" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
US English: /ˈdeɪtəˌbeɪs/ (dah-tuh-BEIS)
UK English: /ˈdæbəˌbeɪs/ (dah-buh-BEIS)
Lưu ý:
Chúc bạn học tốt!
Từ "database" (cơ sở dữ liệu) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ:
Tóm lại:
Để sử dụng từ "database" một cách chính xác, hãy nhớ rằng nó là một tập hợp dữ liệu được tổ chức. Hãy xem xét ngữ cảnh để chọn cách sử dụng phù hợp nhất, đặc biệt là khi liên quan đến hệ quản trị cơ sở dữ liệu và các ứng dụng sử dụng dữ liệu.
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về khía cạnh nào của từ "database" không? Ví dụ:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to store large amounts of structured information for easy retrieval?
A. spreadsheet
B. database
C. document
D. database management system
The IT department is responsible for maintaining the ________ that contains all patient records.
A. server
B. database
C. network
D. software
Which term refers to a system that allows users to create, manage, and query collections of related data?
A. database
B. data entry
C. data mining
D. database system
The analyst spent hours organizing the information into tables and charts for the final ________.
A. database
B. report
C. presentation
D. database query
To improve efficiency, the team decided to centralize all project files in one ________.
A. folder
B. cloud storage
C. database
D. archive
Bài tập 3: Viết lại câu
All the customer details are kept in a system that allows fast searching and updating.
→ Rewrite using "database": ________________________________________________________
The system that stores research data needs to be backed up daily.
→ Rewrite using a form of "database": ________________________________________________________
We need to collect and organize the survey responses before presenting them.
→ Rewrite without using "database": ________________________________________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
→ Chính thức:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()