Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deadline nghĩa là hạn chót, hạn cuối. Học cách phát âm, sử dụng từ deadline qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hạn chót, hạn cuối

Từ "deadline" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdɪ-lə-dīn) chỉ cách đọc nguyên âm và phụ âm rõ ràng.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "deadline" trong tiếng Anh có nghĩa là mốc thời gian cuối cùng để hoàn thành một việc gì đó. Nó thường được dùng để chỉ thời hạn, thời gian giới hạn để сдавать (giao) một công việc, dự án, bài tập, hoặc bất kỳ nhiệm vụ nào.
Dưới đây là cách sử dụng từ "deadline" với nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ sử dụng từ "deadline" trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc các trang web học tiếng Anh khác.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deadline" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích một khía cạnh cụ thể nào đó không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: deadline, schedule, target, timeframe.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
Due to the tight ________, we had to outsource some of the design work. A. deadline B. schedule C. time limit D. both A and C
The team is struggling to keep up with the ________ because of unexpected technical issues. A. deadline B. agenda C. timeline D. both A and C
We need to set a realistic ________ for the completion of the research phase. A. goal B. objective C. milestone D. all of the above
If you miss the ________, your application will not be considered for the scholarship. A. deadline B. due date C. appointment D. both A and B
The marketing department is currently working on a new ________ for the upcoming product launch. A. strategy B. campaign C. deadline D. both A and B
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()