debenture là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debenture nghĩa là nợ. Học cách phát âm, sử dụng từ debenture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debenture

debenturenoun

nợ

/dɪˈbentʃə(r)//dɪˈbentʃər/

Cách phát âm từ "debenture" trong tiếng Anh là:

/dɪˈbʌn(t)ʃər/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • de-: /dɪ/ (giống như "di" trong tiếng Việt)
  • bent-: /ˈbʌn(t)ʃər/
    • bent: /bʌn/ (giống như "bunn" nhưng ngắn hơn)
    • -ture: /tʃər/ (giống như "cher" nhưng "ch" là âm "ch" như trong tiếng "chair")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debenture trong tiếng Anh

Từ "debenture" trong tiếng Anh có nghĩa là phiệp chứng hoặc trái phiếu vô quyền. Nó là một loại chứng khoán nợ được phát hành bởi một công ty hoặc chính phủ để huy động vốn. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Định nghĩa:

  • Debenture: Một khoản nợ không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể. Thay vào đó, nó được đảm bảo bởi uy tín của tổ chức phát hành (thương tín). Điều này có nghĩa là nếu tổ chức phát hành không trả nợ, nhà đầu tư sẽ không có quyền chiếm đoạt tài sản cụ thể nào.

2. Cách sử dụng:

  • Trong ngữ cảnh tài chính:
    • "The company issued debentures to finance its expansion plans." (Công ty phát hành phiếu chứng để tài trợ cho kế hoạch mở rộng.)
    • "Debentures are a common form of debt financing for corporations." (Phiếu chứng là một hình thức tài trợ nợ phổ biến cho các công ty.)
    • "The interest rate on debentures is typically higher than for secured bonds." (Lãi suất trên phiếu chứng thường cao hơn so với trái phiếu thế chấp.)
  • Mô tả loại chứng khoán:
    • "These are debentures, not bonds, so they are not backed by specific assets." (Đây là phiếu chứng, không phải trái phiếu, vì chúng không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể.)

3. So sánh với các thuật ngữ liên quan:

  • Bond (Trái phiếu): Trái phiếu thường được đảm bảo bằng tài sản cụ thể (nhà cửa, máy móc...).
  • Secured bond (Trái phiếu thế chấp): Loại trái phiếu được đảm bảo bởi tài sản cụ thể.
  • Unsecured bond (Trái phiếu vô quyền): Loại trái phiếu không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể, tương tự như debenture.

4. Ví dụ nâng cao:

  • "The debenture holders have the right to receive interest payments and the principal amount at maturity." (Những người nắm giữ phiếu chứng có quyền nhận các khoản thanh toán lãi suất và số tiền gốc khi đáo hạn.)
  • “The issuance of debentures was scrutinized by credit rating agencies." (Việc phát hành phiếu chứng được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm xem xét.)

Tóm lại: "Debenture" là một chữ viết tắt của "debenture bond" và là một loại trái phiếu vô quyền mà tổ chức phát hành dựa vào uy tín của mình để đảm bảo thanh toán.

Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về debenture tại các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "debenture" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()