Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
debenture nghĩa là nợ. Học cách phát âm, sử dụng từ debenture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nợ
Cách phát âm từ "debenture" trong tiếng Anh là:
/dɪˈbʌn(t)ʃər/
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "debenture" trong tiếng Anh có nghĩa là phiệp chứng hoặc trái phiếu vô quyền. Nó là một loại chứng khoán nợ được phát hành bởi một công ty hoặc chính phủ để huy động vốn. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này:
Tóm lại: "Debenture" là một chữ viết tắt của "debenture bond" và là một loại trái phiếu vô quyền mà tổ chức phát hành dựa vào uy tín của mình để đảm bảo thanh toán.
Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về debenture tại các nguồn sau:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "debenture" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()