declamation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

declamation nghĩa là Tuyên bố. Học cách phát âm, sử dụng từ declamation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ declamation

declamationnoun

Tuyên bố

/ˌdekləˈmeɪʃn//ˌdekləˈmeɪʃn/

Từ "declamation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • də-ˈklăm-ʃən

Phát âm chi tiết hơn:

  • (như "đ" trong "đỏ") - nghe như âm "duh" rất ngắn
  • ˈklăm (nhấn mạnh vào âm này) - nghe như "clam" (như tiếng kêu của sương đọng trên lá cây)
  • ʃən - nghe như "shun" (như "sun" nhưng âm cuối là "un")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ declamation trong tiếng Anh

Từ "declamation" trong tiếng Anh có nghĩa là một bài phát biểu dài, trang trọng, thường được chuẩn bị trước và trình bày một cách hùng hồn, mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc học thuật. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "declamation" và một số ví dụ:

1. Định nghĩa chính:

  • Noun: Một bài phát biểu dài, trang trọng, thường được chuẩn bị trước và trình bày một cách hùng hồn.
  • Verb: Trình bày một bài phát biểu như một bài declamation (thường mang tính trang trọng và hùng hồn).

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun (Danh từ):

    • "The lawyer's declamation about the injustice of the ruling moved the jury." (Bài phát biểu của luật sư về sự bất công của bản án đã xúc động được hội đồng xét xử.)
    • "The student delivered a powerful declamation on the importance of environmental protection." (Học sinh đã trình bày một bài declamation mạnh mẽ về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.)
    • "His declamation was full of rhetorical devices and emotional appeals." (Bài phát biểu của anh ấy đầy những biện pháp tu từ và những lời kêu gọi cảm xúc.)
  • As a verb (Động từ):

    • "The senator declaimed against the proposed legislation." (Uỷ viên hội đồng thành phố đã lên án dự luật được đề xuất.)
    • "She declaimed her poem with great passion and conviction." (Cô ấy đã đọc thơ của mình với sự nhiệt huyết và quyết tâm lớn.)
    • "The judge declaimed his ruling, emphasizing the legal precedents." (Thẩm phán đã tuyên bố bản án của mình, nhấn mạnh các tiền lệ pháp lý.)

3. Ý nghĩa và sắc thái:

  • "Declamation" thường liên quan đến việc trình bày một quan điểm mạnh mẽ, thường không dựa nhiều vào tranh luận thực tế mà tập trung vào sự thuyết phục thông qua ngôn ngữ và cảm xúc.
  • Nó thường mang tính trang trọng và có thể hơi giả tạo nếu không được thực sự chân thành.

4. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Speech: Bài phát biểu (general)
  • Oratory: Nghệ thuật nói hùng biện
  • Rhetoric: Ngôn ngữ thuyết phục
  • Address: Bài diễn văn

5. Ví dụ bổ sung:

  • "The orator's declamation galvanized the crowd, inspiring them to take action." (Bài phát biểu của người hùng biện đã thúc giục đám đông, truyền cảm hứng cho họ hành động.)

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "declamation" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()