declutter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

declutter nghĩa là tuyên bố. Học cách phát âm, sử dụng từ declutter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ declutter

declutterverb

tuyên bố

/diːˈklʌtə(r)//diːˈklʌtər/

Từ "declutter" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈdɪˌklʌtər/ (Di-klut-tơ)
    • di: nghe như tiếng "đi" trong tiếng Việt
    • klut: nghe như "clout" (nhưng phát âm ngắn hơn)
    • ter: nghe như "ter" trong tiếng "terrible"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ declutter trong tiếng Anh

Từ "declutter" trong tiếng Anh có nghĩa là loại bỏ đồ đạc không cần thiết, sắp xếp lại không gian để làm sạch sẽ và gọn gàng. Nó thường được dùng để mô tả hành động giảm bớt sự lộn xộn trong nhà, trong công việc, hoặc thậm chí trong tâm trí.

Dưới đây là cách sử dụng từ "declutter" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sắp xếp đồ đạc trong nhà:

  • "I need to declutter my closet – it's overflowing with clothes I don't wear anymore." (Tôi cần phải dọn dẹp tủ quần áo của mình – nó quá chật cứng quần áo mà tôi không mặc nữa.)
  • "Let's declutter the living room and make it more comfortable." (Hãy dọn dẹp phòng khách và làm cho nó thoải mái hơn.)
  • "She spends her weekends decluttering her house." (Cô ấy dành cuối tuần để dọn dẹp nhà cửa.)

2. Sắp xếp công việc:

  • "Before starting the project, let's declutter our to-do list and prioritize the tasks." (Trước khi bắt đầu dự án, hãy dọn dẹp danh sách công việc và ưu tiên các nhiệm vụ.)
  • "I felt overwhelmed by my workload, so I took some time to declutter my inbox." (Tôi cảm thấy quá tải với khối lượng công việc, vì vậy tôi dành thời gian để dọn dẹp hộp thư đến.)

3. Sắp xếp tâm trí:

  • "Sometimes you just need to declutter your mind to feel better." (Đôi khi bạn chỉ cần dọn dẹp tâm trí để cảm thấy tốt hơn.)
  • "Meditation can help you declutter your thoughts and focus on the present." (Thiền có thể giúp bạn dọn dẹp suy nghĩ và tập trung vào hiện tại.)

4. Dạng động từ và tính từ:

  • Decluttering: (Hành động dọn dẹp) - "The decluttering process took all day." (Quá trình dọn dẹp mất cả một ngày.)
  • Decluttered: (Đã dọn dẹp) - "My desk is now decluttered - it looks so much better!" (Mặt bàn của tôi đã được dọn dẹp – nó trông đẹp hơn nhiều rồi!)

Lưu ý: "Declutter" là một từ hiện đại, thường liên quan đến phong trào "Minimalism" (sống tối giản).

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác về cách sử dụng "declutter" trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "declutter" trong tiếng Anh!


Bình luận ()