deface là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deface nghĩa là sự giải thoát. Học cách phát âm, sử dụng từ deface qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deface

defaceverb

sự giải thoát

/dɪˈfeɪs//dɪˈfeɪs/

Từ "deface" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dee-fehs

Phần lớn, người nói tiếng Anh sẽ nhấn mạnh âm tiết đầu tiên: dee.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deface trong tiếng Anh

Từ "deface" trong tiếng Anh có nghĩa là làm hỏng, bẩn thỉu, ô nhiễm, hoặc phá hoại một vật, bề mặt, hoặc tác phẩm nghệ thuật bằng cách vẽ, viết, dán hoặc bôi bẩn lên đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "deface" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nghĩa đen (Về vật chất):

  • Ví dụ: "Someone defaced the statue with graffiti." (Ai đó đã vẽ graffiti lên bức tượng.)
  • Ví dụ: "The vandals defaced the walls of the building with paint." (Những kẻ phá hoại đã bôi sơn lên tường tòa nhà.)
  • Ví dụ: "The painting was defaced by acid, destroying much of the detail." (Bức tranh bị axit làm hỏng, làm mất đi rất nhiều chi tiết.)

2. Nghĩa bóng (Về tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng,...)

  • Ví dụ: "The critic said the artist's latest work defaced the legacy of his earlier masterpieces." (Nhận xét của nhà phê bình cho rằng tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đã làm hỏng danh tiếng của những kiệt tác trước đây.) – Trong trường hợp này, "deface" ám chỉ làm giảm giá trị, bẩn thỉu hoặc phá hoại một điều gì đó quý giá.
  • Ví dụ: “The scandal defaced the reputation of the company.” (Skandal đã làm hỏng danh tiếng của công ty.) - Ở đây, "deface" dùng để diễn tả việc hỏng bét uy tín.

3. Cách sử dụng chung:

  • Cấu trúc: Thường được chia động từ và dùng với các dạng thì khác nhau.
    • "He defaced the wall." (Anh ta đã làm hỏng bức tường.)
    • "They were defacing the historical documents." (Họ đang làm hỏng các tài liệu lịch sử.)

Một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế cho "deface":

  • Vandalize: (Phá hoại, bêu bếu) – Thường ám chỉ hành động phá hoại có chủ ý và bừa bãi.
  • Mar: (Làm hỏng, bẩn thỉu)
  • Spoil: (Làm hỏng, xui khiến)
  • Defile: (Làm ô uế, bẩn thỉu – thường có sắc thái mạnh mẽ hơn)

Lưu ý: "Deface" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện hành động làm hỏng hoặc làm bẩn một cách không mong muốn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "deface" không?


Bình luận ()