defamatory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defamatory nghĩa là phỉ báng. Học cách phát âm, sử dụng từ defamatory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defamatory

defamatoryadjective

phỉ báng

/dɪˈfæmətri//dɪˈfæmətɔːri/

Từ "defamatory" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dé-fa-mə-tɔː-ri

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • (như "dé" trong "décor")
  • fa (như "fa" trong "father")
  • (như "mə" trong "mother")
  • tɔː (dài "t" giống như "top", và "ɔː" là âm "o" dài như trong "go")
  • ri (như "ri" trong "river")

Bạn có thể tìm kiếm bản ghi âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defamatory trong tiếng Anh

Từ "defamatory" trong tiếng Anh có nghĩa là gây tổn hại đến uy tín, danh tiếng của người khác thông qua những lời nói hoặc hành động bịa đặt, nói sai sự thật hoặc bóp méo sự thật. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả những cáo buộc, phỉ báng, hoặc sự miệt thị có thể dẫn đến kiện tụng.

Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Defamatory: (adjective) - gây tổn hại đến danh tiếng, phỉ báng, miệt thị, phá hoại uy tín.
  • To defame: (verb) - phỉ báng, bêu cải, làm tổn hại danh tiếng của ai đó.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả hành vi gây tổn hại: "The article published defamatory statements about the company and its CEO." (Bài báo đã đăng những lời phỉ báng về công ty và CEO của nó.)
  • Miêu tả lời nói/hành động: "His defamatory remarks caused significant damage to her reputation." (Những lời miệt thị của anh ta đã gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của cô.)
  • Sử dụng trong cấu trúc câu phức tạp: “The lawsuit claimed that the accused had made defamatory statements against the plaintiff.” (Thanh khoản cáo buộc rằng bị cáo đã đưa ra những lời phỉ báng đối với nguyên đơn.)

3. Các yếu tố cần có để một tuyên bố được coi là defamatory (gây tổn hại):

  • Lời nói/hành động: Phải là một lời tuyên bố nào đó, có thể là lời nói, văn bản, hoặc hành động.
  • Sai sự thật: Lời tuyên bố phải là sai sự thật.
  • Phỉ báng/Miệt thị: Lời tuyên bố phải có tác động tiêu cực, gây tổn hại đến danh tiếng, uy tín của người bị cáo buộc.
  • Được công bố cho người khác: Giới hạn số lượng người biết về tuyên bố là yếu tố quan trọng.

4. Ví dụ khác:

  • "The politician faced a defamation lawsuit after making false accusations about his opponent." (Nhà chính trị đối mặt với kiện tụng phỉ báng sau khi đưa ra những cáo buộc sai sự thật về đối thủ của mình.)
  • "Defamatory pamphlets circulated around the village, damaging the reputation of the farmer." (Những tờ panphlet phỉ báng lan truyền trong làng, làm tổn hại đến danh tiếng của người nông dân.)

Lưu ý: Việc xác định xem một tuyên bố có bị coi là defamatory hay không có thể phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, và thường cần đến sự can thiệp của tòa án.

Để hiểu rõ hơn về chủ đề này, bạn nên tìm kiếm thông tin từ các nguồn uy tín như các trang web pháp lý hoặc luật sư chuyên về quyền riêng tư.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin hoặc ví dụ cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ "defamatory" không? Ví dụ: cách sử dụng trong các loại tài liệu pháp lý khác nhau, hoặc cách bảo vệ bản thân khỏi các tuyên bố defamatory?


Bình luận ()