defence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defence nghĩa là cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở. Học cách phát âm, sử dụng từ defence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defence

defencenoun

cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở

/dɪˈfɛns/
Định nghĩa & cách phát âm từ defence

Từ "defence" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:

1. Phát âm truyền thống (có "e" dài):

  • ˈdɛfəns (âm tiết mạnh là ˈdɛ)
    • d phát âm giống như "d" trong "dog"
    • ɛ phát âm giống như "e" nghe dài hơn, như trong "bed"
    • f phát âm giống như "f" trong "fun"
    • ə (âm tương tự như "ə" trong "about", là âm mũi)
    • n phát âm giống như "n" trong "now"
    • s phát âm giống như "s" trong "sun"

2. Phát âm hiện đại (có "i"):

  • dɪˈfens (âm tiết mạnh là di)
    • d phát âm giống như "d" trong "dog"
    • ɪ phát âm ngắn hơn, giống như "i" trong "bit"
    • f phát âm giống như "f" trong "fun"
    • ə (âm tương tự như "ə" trong "about", là âm mũi)
    • n phát âm giống như "n" trong "now"
    • s phát âm giống như "s" trong "sun"

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh hiện đại, cách phát âm thứ hai (dɪˈfens) đang trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm cũ (ˈdɛfəns) vẫn được chấp nhận và thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.

Để luyện tập tốt nhất, bạn có thể:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của cách phát âm này không? Ví dụ như sự khác biệt giữa hai cách phát âm, hoặc cách luyện tập nghe và phát âm?

Cách sử dụng và ví dụ với từ defence trong tiếng Anh

Từ "defence" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc bảo vệ, phòng thủ và bảo vệ khỏi những mối đe dọa. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất cùng với các ví dụ:

1. Defence (noun - danh từ):

  • Ý nghĩa: Phòng thủ, sự bảo vệ, biện hộ.
  • Ví dụ:
    • "The country's defence budget is increasing." (Ngân sách quốc phòng đang tăng lên.)
    • "She offered a strong defence of her actions." (Cô ấy đưa ra một lời biện hộ mạnh mẽ cho hành động của mình.)
    • "The castle provided a strong defence against the invaders." (Pháo đài cung cấp một sự phòng thủ vững chắc trước những kẻ xâm lược.)

2. To defend (verb - động từ):

  • Ý nghĩa: Bảo vệ, phòng thủ, biện hộ.
  • Ví dụ:
    • "The soldiers were ordered to defend the city." (Các binh lính được ra lệnh bảo vệ thành phố.)
    • "He will defend his reputation fiercely." (Anh ấy sẽ bảo vệ danh tiếng của mình một cách quyết liệt.)
    • "The team is playing to defend their title." (Đội bóng đang thi đấu để bảo vệ chức vô địch.)

3. Defence (noun - danh từ - trong các lĩnh vực chuyên môn):

  • Ý nghĩa: Phòng thủ pháp lý, biện hộ (thường dùng trong luật pháp, y học, kỹ thuật...)
  • Ví dụ:
    • "The company is facing a legal defence." (Công ty đang đối mặt với một vụ kiện pháp lý.)
    • "The surgeon’s defence was thorough.” (Lập trường phòng thủ của phẫu thuật viên rất kỹ lưỡng.)
    • "The vehicle’s defence systems are state-of-the-art." (Hệ thống phòng thủ của xe có công nghệ tiên tiến.)

Sự khác biệt giữa "defence" và "defense":

  • Trong tiếng Anh, "defence" là dạng chính xác (phonetic spelling) thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English).
  • "Defense" là dạng viết tắt (American English).

Tóm lại:

Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Noun Phòng thủ, bảo vệ The army's defense.
Verb Bảo vệ, phòng thủ They will defend the country.
Noun (chuyên ngành) Phòng thủ pháp lý Legal defense.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "defence" để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn không? Ví dụ: bạn muốn sử dụng nó trong một câu cụ thể nào đó?

Luyện tập với từ vựng defence

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The lawyer presented a strong __________ to prove his client’s innocence.
  2. The castle’s __________ system included high walls and a moat.
  3. She raised her hands in __________ when the ball flew toward her face.
  4. The team’s weak __________ led to their opponent scoring three goals.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The government increased spending on national __________ to combat cyber threats.
    A. defence
    B. offense
    C. protection
    D. attack

  2. Which of the following are synonyms for "defence"? (Choose all correct answers)
    A. safeguard
    B. retaliation
    C. shield
    D. defence

  3. The soldier’s primary duty was to __________ the border.
    A. defend
    B. invade
    C. neglect
    D. abandon

  4. The company’s legal __________ argued that the contract was invalid.
    A. team
    B. defence
    C. prosecutor
    D. witness

  5. In debates, a strong __________ requires clear evidence.
    A. argument
    B. defence
    C. opinion
    D. denial


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The army protected the city from invaders.
    Rewrite: __________

  2. Original: She justified her actions with logical reasons.
    Rewrite: __________

  3. Original: The security measures prevented unauthorized access.
    Rewrite (without "defence"): __________


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. defence
  2. defence
  3. protection (nhiễu)
  4. defense (hoặc "defence" tùy Anh-Anh/Anh-Mỹ)

Bài tập 2:

  1. A, C (both correct)
  2. A, C, D
  3. A
  4. B
  5. A (nhiễu), B

Bài tập 3:

  1. The army set up a strong defence against invaders.
  2. She presented a defence of her actions with logical reasons.
  3. The security measures blocked unauthorized access. (thay thế bằng "blocked")

Bình luận ()