Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
defence nghĩa là cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở. Học cách phát âm, sử dụng từ defence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở

Từ "defence" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:
Lưu ý:
Để luyện tập tốt nhất, bạn có thể:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của cách phát âm này không? Ví dụ như sự khác biệt giữa hai cách phát âm, hoặc cách luyện tập nghe và phát âm?
Từ "defence" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc bảo vệ, phòng thủ và bảo vệ khỏi những mối đe dọa. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất cùng với các ví dụ:
Sự khác biệt giữa "defence" và "defense":
Tóm lại:
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Phòng thủ, bảo vệ | The army's defense. |
| Verb | Bảo vệ, phòng thủ | They will defend the country. |
| Noun (chuyên ngành) | Phòng thủ pháp lý | Legal defense. |
Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "defence" để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn không? Ví dụ: bạn muốn sử dụng nó trong một câu cụ thể nào đó?
The government increased spending on national __________ to combat cyber threats.
A. defence
B. offense
C. protection
D. attack
Which of the following are synonyms for "defence"? (Choose all correct answers)
A. safeguard
B. retaliation
C. shield
D. defence
The soldier’s primary duty was to __________ the border.
A. defend
B. invade
C. neglect
D. abandon
The company’s legal __________ argued that the contract was invalid.
A. team
B. defence
C. prosecutor
D. witness
In debates, a strong __________ requires clear evidence.
A. argument
B. defence
C. opinion
D. denial
Original: The army protected the city from invaders.
Rewrite: __________
Original: She justified her actions with logical reasons.
Rewrite: __________
Original: The security measures prevented unauthorized access.
Rewrite (without "defence"): __________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()