deformity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deformity nghĩa là biến dạng. Học cách phát âm, sử dụng từ deformity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deformity

deformitynoun

biến dạng

/dɪˈfɔːməti//dɪˈfɔːrməti/

Từ "deformity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-ˈfɔːr-mi-ti

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết thứ hai (for).

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • di - như "dee" trong tiếng Việt
  • ˈfor - như "for" trong tiếng Việt (trọng âm)
  • mi - như "mi" trong tiếng Việt
  • ti - như "ti" trong tiếng Việt

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deformity trong tiếng Anh

Từ "deformity" trong tiếng Anh có nghĩa là hình dạng hoặc cấu trúc bất thường, sai lệch làm cho một bộ phận cơ thể trở nên khác lạ, không đẹp hoặc gây khó khăn cho chức năng. Nó thường được sử dụng để mô tả những dị tật, khuyết tật về thể chất.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deformity" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả dị tật về cơ thể:

  • Medical context: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • "The surgeon had to remove the deformity caused by the accident." (Bác sĩ phẫu thuật phải loại bỏ dị tật do tai nạn gây ra.)
    • "She was born with a facial deformity that required extensive surgery." (Cô ấy sinh ra với dị tật khuôn mặt cần phẫu thuật phức tạp.)
    • "Genetic mutations can lead to various deformities in the developing fetus." (Các đột biến gen có thể dẫn đến nhiều dị tật ở thai nhi đang phát triển.)

2. Mô tả sự méo mó, biến dạng (không liên quan đến cơ thể):

  • Figurative usage: Từ này có thể được sử dụng một cách hình tượng để miêu tả điều gì đó bị biến dạng, mất đi vẻ đẹp tự nhiên.
    • "The relentless rain had deformed the landscape, turning the once-lush meadows into muddy swamps." (Những cơn mưa không ngừng đã làm biến dạng cảnh quan, biến những đồng cỏ trước đây xanh tươi thành những đầm lầy bẩn thỉu.)
    • "Years of neglect had deformed his personality." (Nhiều năm bị bỏ bê đã làm biến dạng tính cách của anh ta.)

3. Các dạng khác của từ:

  • Deformative: (adj.) Gây ra sự biến dạng, gây ra dị tật. Ví dụ: "Deformative stress" (sức ép gây ra biến dạng).
  • Deformity: (noun) Dị tật, khuyết tật.

Lưu ý:

  • "Deformity" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không hoàn hảo, gây khó khăn hoặc ảnh hưởng đến thẩm mỹ.
  • Trong ngữ cảnh y tế, ví ngữ "disability" và "impairment" đôi khi có thể được sử dụng thay thế cho "deformity", tùy thuộc vào loại dị tật cụ thể.

Ví dụ thêm:

  • "The archaeologist carefully examined the statues, noting the subtle deformities that suggested they had been damaged by fire." (Nhà khảo cổ học cẩn thận kiểm tra các tượng, ghi nhận những dị tật tinh tế cho thấy chúng đã bị hư hại bởi lửa.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "deformity" không?


Bình luận ()