defray là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defray nghĩa là nói xấu. Học cách phát âm, sử dụng từ defray qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defray

defrayverb

nói xấu

/dɪˈfreɪ//dɪˈfreɪ/

Từ "defray" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdefれい

Phần lớn, âm thanh sẽ là "deh-fray".

  • Deh: nghe giống như "đeh" trong từ "bed"
  • Fray: nghe giống như "fray" trong từ "frayed" (xù, rách)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defray trong tiếng Anh

Từ "defray" trong tiếng Anh có nghĩa là giảm bớt, giảm chi phí, hoặc làm giảm bớt gánh nặng tài chính cho một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, liên quan đến việc sử dụng tiền để bù đắp hoặc giảm thiểu một chi phí nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "defray" trong các tình huống khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Giảm chi phí cho một điều gì đó:

  • Definition: To relieve a financial burden or expense.
  • Example: "The company used its profits to defray the costs of the new marketing campaign." (Công ty đã sử dụng lợi nhuận của mình để giảm chi phí cho chiến dịch marketing mới.)
  • Example: "She used her savings to defray the tuition fees for her daughter." (Cô ấy dùng tiết kiệm để giảm chi phí học phí cho con gái.)

2. Sử dụng tiền để bù đắp một chi phí khác:

  • Definition: To pay for something out of money that was intended for something else.
  • Example: "The grant money was intended for research, but it had to be used to defray the costs of the conference." (Tiền trợ cấp được dùng cho nghiên cứu, nhưng lại phải dùng để giảm chi phí cho hội nghị.)

3. (Ít phổ biến hơn) Làm giảm bớt một tác động tiêu cực:

  • Definition: To lessen the impact of something negative.
  • Example: "Donations to the charity helped defray the impact of the hurricane." (Các khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện đã giúp giảm thiểu tác động của cơn bão.) - Cách này ít được sử dụng hơn so với hai cách trên.

Lưu ý: "Defray" là một từ ít phổ biến hơn so với những từ khác như "offset," "cover," hoặc "pay for." Tuy nhiên, nó vẫn là một từ hữu ích để sử dụng nếu bạn muốn diễn tả việc giảm chi phí một cách cụ thể.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng "defray" trên các trang web như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/defray

Bạn muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ này không? Ví dụ như:

  • Ví dụ sử dụng trong một câu cụ thể?
  • So sánh với các từ đồng nghĩa?

Bình luận ()