defrost là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defrost nghĩa là rã đông. Học cách phát âm, sử dụng từ defrost qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defrost

defrostverb

rã đông

/diːˈfrɒst//diːˈfrɔːst/

Từ "defrost" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de - nghe giống như "dee" (như trong "deep")
  • frost - nghe giống như "frost" (giống như từ "frosting" nhưng ngắn hơn)

Vậy, tổng thể phát âm là: dee-frost

Bạn có thể tham khảo thêm audio pronunciation trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defrost trong tiếng Anh

Từ "defrost" trong tiếng Anh có nghĩa là "làm lạnh lại" hoặc "đông lại". Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Làm lạnh lại thực phẩm đông lạnh:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó dùng để chỉ quá trình làm tan băng thức ăn đã được đông lạnh để sử dụng.
    • Ví dụ: “I need to defrost the chicken before I can cook it.” (Tôi cần làm tan băng con gà trước khi tôi có thể nấu nó.)
    • Ví dụ: "Leave the meat in the refrigerator to defrost." (Để thịt trong tủ lạnh để làm tan băng.)
    • Các động từ giúp diễn tả quá trình này: thaw, unfreeze (ví dụ: "to thaw the meat")

2. Làm lạnh lại thiết bị hoặc máy móc:

  • Trong ngữ cảnh này, "defrost" thường dùng để nói về việc làm sạch hoặc loại bỏ tuyết/băng giá khỏi các thiết bị như tủ đông, lò nướng, máy điều hòa không khí.
    • Ví dụ: "You need to defrost your freezer regularly." (Bạn cần làm sạch tủ đông của mình thường xuyên.)
    • Ví dụ: "The air conditioner needs to be defrosted." (Máy điều hòa cần được làm lạnh lại.)

3. (Động từ) Làm lạnh lại (ít phổ biến hơn):

  • Đôi khi, "defrost" có thể được dùng như một động từ đơn thuần để chỉ quá trình làm lạnh lại. Tuy nhiên, cách này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn.

4. (Tính từ) Đang trong quá trình làm lạnh lại:

  • "Defrosting" (dạng tính từ) dùng để mô tả một quá trình đang diễn ra.
    • Ví dụ: "The chicken is defrosting in the refrigerator." (Con gà đang làm tan băng trong tủ lạnh.)

Tóm lại:

Hình thức Nghĩa Ví dụ
Defrost (danh từ/động từ) Làm lạnh lại; Đong lại “I need to defrost the cake.” (Tôi cần làm tan băng chiếc bánh.)
Defrosting (danh từ/động từ - tính từ) Quá trình làm lạnh lại “The defrosting process took several hours.” (Quá trình làm lạnh lại mất vài giờ.)

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "defrost" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn?

Các từ đồng nghĩa với defrost


Bình luận ()