Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
defrost nghĩa là rã đông. Học cách phát âm, sử dụng từ defrost qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rã đông
Từ "defrost" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy, tổng thể phát âm là: dee-frost
Bạn có thể tham khảo thêm audio pronunciation trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "defrost" trong tiếng Anh có nghĩa là "làm lạnh lại" hoặc "đông lại". Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Tóm lại:
| Hình thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Defrost (danh từ/động từ) | Làm lạnh lại; Đong lại | “I need to defrost the cake.” (Tôi cần làm tan băng chiếc bánh.) |
| Defrosting (danh từ/động từ - tính từ) | Quá trình làm lạnh lại | “The defrosting process took several hours.” (Quá trình làm lạnh lại mất vài giờ.) |
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "defrost" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()