deftly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deftly nghĩa là khéo léo. Học cách phát âm, sử dụng từ deftly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deftly

deftlyadverb

khéo léo

/ˈdeftli//ˈdeftli/

Cách phát âm từ "deftly" trong tiếng Anh như sau:

  • dehft-lee

Phần gạch đầu dòng (ˈdeftli) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là sự phân tích chi tiết hơn:

  • deh - Giống như phát âm chữ "day" nhưng ngắn hơn.
  • ft - Giống như phát âm chữ "left" nhưng bỏ âm "l".
  • lee - Giống như phát âm chữ "leave" nhưng bỏ âm "v".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deftly trong tiếng Anh

Từ "deftly" trong tiếng Anh là một tính từ, mang nghĩa khéo léo, nhanh nhẹn, lanh lợi. Nó thường được dùng để miêu tả cách một người thực hiện một việc gì đó một cách dễ dàng và hiệu quả.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deftly" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả hành động:

  • Ví dụ: She deftly opened the complicated lock. (Cô ấy khéo léo mở khóa phức tạp.)
  • Ví dụ: He deftly dodged the falling debris. (Anh ấy lanh lợi né tránh mảnh vỡ rơi.)
  • Ví dụ: The pianist deftly played the intricate melody. (Nhạc công ấy khéo léo chơi giai điệu phức tạp.)

2. Mô tả cách nói hoặc viết:

  • Ví dụ: He deftly defended his argument. (Anh ấy khéo léo bảo vệ lập luận của mình.)
  • Ví dụ: She deftly explained the complicated concept. (Cô ấy lanh lợi giải thích khái niệm phức tạp.)

Nghĩa và cách phát âm:

  • Nghĩa: Khéo léo, nhanh nhẹn, lanh lợi, bình tĩnh, tinh tế.
  • Cách phát âm: /dɛftli/ (vần "deft-lee")

Dưới đây là một vài cụm từ sử dụng "deftly":

  • Deftly handle: Khéo léo xử lý (một tình huống, vấn đề)
  • Deftly weave: Lanh lợi kết hợp (những ý tưởng, thông tin)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Skillfully: Khéo léo (nhấn mạnh vào kỹ năng)
  • Gracefully: Lanh lẹ, duyên dáng
  • Expertly: Chuyên nghiệp, thành thạo

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "deftly" trong tiếng Anh! Nếu bạn muốn biết thêm, hãy cho tôi biết.

Thành ngữ của từ deftly

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()