defunct là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defunct nghĩa là không còn tồn tại. Học cách phát âm, sử dụng từ defunct qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defunct

defunctadjective

không còn tồn tại

/dɪˈfʌŋkt//dɪˈfʌŋkt/

Từ "defunct" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈfʌkt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị cho âm tiết nhấn mạnh. Bạn có thể chia nhỏ thành những âm nhỏ hơn như sau:

  • di - nghe như "dee"
  • fʌkt - nghe như “fukt” (giống như "fuck" nhưng không có âm "ck" cuối cùng)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defunct trong tiếng Anh

Từ "defunct" trong tiếng Anh có nghĩa là không còn hoạt động, đã chết, đã ngừng tồn tại. Nó thường được dùng để mô tả những thứ đã hết thời, hoặc không còn khả năng sử dụng nữa. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa chính:

  • Không còn hoạt động: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất. Ví dụ: một công ty đã đóng cửa, một trang web không còn được cập nhật, hoặc một hệ thống đã ngừng sử dụng.
  • Đã chết/không còn tồn tại: Có thể dùng để mô tả một khái niệm, ý tưởng, tổ chức, hoặc thậm chí một người đã qua đời.

2. Cách sử dụng:

  • Dùng như tính từ: Mô tả một thứ gì đó.

    • Example: "The defunct factory is now a shopping mall." (Nhà máy đã ngừng hoạt động đó giờ đã trở thành trung tâm mua sắm.)
    • Example: "He delivered a defunct speech about a bygone era." (Ông ấy đọc một bài diễn văn đã lỗi thời và không còn giá trị.)
  • Dùng như động từ (ít phổ biến hơn): Diễn tả hành động là ngừng hoạt động, đóng cửa.

    • Example: "The company defuncted last year." (Công ty đó đã đóng cửa vào năm ngoái.) (Đây là cách diễn đạt ít thông dụng hơn, thường dùng "went out of business" hoặc "ceased operations".)

3. Các ví dụ khác:

  • Technological: "The defunct floppy disk drive is a relic of the past." (Ổ đĩa mềm đã lỗi thời là một di tích của quá khứ.)
  • Political: "The defunct Soviet Union..." (Liên Xô đã sụp đổ...)
  • Organizational: "The defunct organization was reformed last month." (Tổ chức đã ngừng hoạt động đó đã được tái tổ chức vào tháng trước.)
  • Personal (về người): "He's a defunct soldier, lost in the war." (Anh ấy là một người lính đã hy sinh trong chiến tranh.) (Nhấn mạnh sự mất tích, không còn tồn tại.)

4. Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Obsolete
  • Inactive
  • Deceased
  • Extinct
  • Discontinued
  • Gone

Lưu ý: "Defunct" mang một sắc thái đặc biệt, thường gợi lên cảm giác tiếc nuối hoặc sự suy tàn của một thứ gì đó. Nó giống như việc nói một điều gì đó đã "hết thời".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "defunct"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()