degeneration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

degeneration nghĩa là thoái hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ degeneration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ degeneration

degenerationnoun

thoái hóa

/dɪˌdʒenəˈreɪʃn//dɪˌdʒenəˈreɪʃn/

Từ "degeneration" (suy thoái hóa) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • DEE-juh-neh-RAY-shuhn

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • DEE: Giống như âm "dee" trong "deep" (sâu)
  • juh: Giống như âm "you" (anh/em)
  • neh: Giống như âm "net" (mạng)
  • RAY: Giống như âm "ray" (tia sáng)
  • shuhn: Giống như âm "sun" (mặt trời) nhưng kết thúc bằng "n"

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube với từ khóa "degeneration pronunciation" để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=n4z7GqfHw4M

Cách sử dụng và ví dụ với từ degeneration trong tiếng Anh

Từ "degeneration" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết, bao gồm nghĩa, cách sử dụng và ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Sự suy thoái, suy giảm: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "degeneration". Nó chỉ sự suy giảm dần dần về chất lượng, sức mạnh, hoặc chức năng của một thứ gì đó.
    • Ví dụ: "The process of cell degeneration can lead to various diseases." (Quá trình suy thoái tế bào có thể dẫn đến nhiều bệnh tật.)
    • Ví dụ: "The degeneration of the rainforest shows the impact of deforestation." (Sự suy thoái của rừng mưa nhiệt đới cho thấy tác động của phá rừng.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong y học và xã hội):

  • Sự suy giảm, thoái hóa (của một cá nhân, xã hội, văn hóa): Trong ngữ cảnh này, “degeneration” chỉ sự suy giảm dần dần về đạo đức, trí tuệ, hoặc sức khỏe tinh thần của một cá nhân, một nhóm người, hoặc một xã hội.
    • Ví dụ: "He suffered from a moral degeneration after losing his job." (Anh ta phải chịu sự suy giảm về đạo đức sau khi mất việc.)
    • Ví dụ: "Some critics believe that modern society is experiencing a cultural degeneration." (Một số nhà phê bình tin rằng xã hội hiện đại đang trải qua sự suy thoái văn hóa.)
  • Bệnh thoái hóa: Đáng chú ý, trong y học, “degeneration” cụ thể dùng để chỉ các bệnh thoái hóa, chẳng hạn như:
    • Degenerative diseases: Bệnh thoái hóa (ví dụ: Alzheimer's disease, Parkinson's disease, osteoarthritis)
    • Degenerative bone disease: Bệnh thoái hóa xương
    • Degenerative eye disease: Bệnh thoái hóa thị lực

3. Phơi đọng của từ (Phrasal Verbs):

"Degeneration" cũng xuất hiện trong các cụm động từ, mang ý nghĩa liên quan đến sự suy giảm:

  • Degenerate into: Suy giảm thành, rơi vào
    • Ví dụ: "The once-vibrant neighborhood has degenerated into a dangerous area." (Khu phố từng sôi động giờ đã suy giảm thành một khu vực nguy hiểm.)
  • Degenerate with: Suy thoái, suy giảm với
    • Ví dụ: "The old building is degenerating with cracks and decay." (Cánh nhà cũ đang suy thoái với những vết nứt và sự mục nát.)

Lưu ý:

  • Nghĩa của "degeneration" thường mang sắc thái tiêu cực. Nó chỉ sự mất mát, suy giảm, và thường liên quan đến một quá trình không mong muốn.
  • Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "degeneration" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn có muốn biết cách sử dụng nó trong một bài viết khoa học, một bài luận, hay trong giao tiếp hàng ngày không?


Bình luận ()