Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dehydrate nghĩa là mất nước. Học cách phát âm, sử dụng từ dehydrate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mất nước
Từ "dehydrate" (khử nước) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdɪˌhreɪt) thể hiện các nguyên âm và phụ âm được nhấn mạnh.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dehydrate" trong tiếng Anh có nghĩa là giảm nước hóa. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Làm khô thực phẩm | "I dehydrated tomatoes for sauce." |
| Gây mất nước cho người | "Dehydration can be dangerous." |
| Làm khô chất liệu | "Dehydrate the cement mixture." |
Bạn có thể tìm thấy thêm các ví dụ và thông tin chi tiết hơn trên các trang web này:
Nếu bạn muốn hỏi về một ngữ cảnh cụ thể của từ "dehydrate", hãy cho tôi biết!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()