dehydrate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dehydrate nghĩa là mất nước. Học cách phát âm, sử dụng từ dehydrate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dehydrate

dehydrateverb

mất nước

/ˌdiːhaɪˈdreɪt//diːˈhaɪdreɪt/

Từ "dehydrate" (khử nước) được phát âm như sau:

  • di-hý-drêyt

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪˌhreɪt) thể hiện các nguyên âm và phụ âm được nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dehydrate trong tiếng Anh

Từ "dehydrate" trong tiếng Anh có nghĩa là giảm nước hóa. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Khi nói về thực phẩm:

  • Dehydrate food (Dehydrate food): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó có nghĩa là làm khô thực phẩm bằng cách loại bỏ nước. Ví dụ:
    • "I dehydrated apples to preserve them for the winter." (Tôi đã làm khô táo để bảo quản chúng cho mùa đông.)
    • "You can dehydrate fruits and vegetables to make healthy snacks." (Bạn có thể làm khô trái cây và rau để làm đồ ăn nhẹ lành mạnh.)
    • "Dehydrated fruits are great in trail mixes." (Trái cây khô rất ngon trong hỗn hợp đường mòn.)

2. Khi nói về người:

  • Dehydrate a person (Dehydrate a person): Nghĩa là khiến một người bị mất nước. Điều này thường chỉ ra một tình trạng y tế nghiêm trọng. Ví dụ:
    • "Not drinking enough water can lead to dehydration." (Không uống đủ nước có thể dẫn đến mất nước.)
    • "The athlete was dehydrated after the marathon." (Vận động viên bị mất nước sau cuộc marathon.)

3. Trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học:

  • Dehydrate a substance (Dehydrate a substance): Làm khô một chất bằng cách loại bỏ nước. Ví dụ:
    • "The researchers dehydrated the soil samples to determine their moisture content." (Các nhà nghiên cứu đã làm khô các mẫu đất để xác định hàm lượng độ ẩm của chúng.)

4. Sử dụng như một động từ:

  • To dehydrate: Thực hiện hành động làm khô. Ví dụ: "The sun will dehydrate the vegetables." (Mặt trời sẽ làm khô rau.)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Làm khô thực phẩm "I dehydrated tomatoes for sauce."
Gây mất nước cho người "Dehydration can be dangerous."
Làm khô chất liệu "Dehydrate the cement mixture."

Bạn có thể tìm thấy thêm các ví dụ và thông tin chi tiết hơn trên các trang web này:

Nếu bạn muốn hỏi về một ngữ cảnh cụ thể của từ "dehydrate", hãy cho tôi biết!


Bình luận ()