deification là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deification nghĩa là thần thánh hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ deification qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deification

deificationnoun

thần thánh hóa

/ˌdeɪɪfɪˈkeɪʃn//ˌdeɪɪfɪˈkeɪʃn/

Từ "deification" (thiêng hóa, thần tượng hóa) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • di- (giống như "dee")
  • fi- (giống như "fee")
  • ə- (âm mũi, giống như "uh" nhưng phát ra từ mũi)
  • -i- (giống như "ee")
  • -fication (giống như "fi-kā-shun")

Tổng hợp: /ˈdiː.fɪˈkeɪ.ʃən/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deification trong tiếng Anh

Từ "deification" trong tiếng Anh có nghĩa là tôn thờ như thần thánh, thần tượng hóa. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình đưa một người lên vị trí thiêng liêng, coi họ như một vị thần, hoặc là một biểu tượng thiêng liêng. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Ý nghĩa gốc:

  • Original meaning: "Deification" originates from the Latin "deus" (god) and "facere" (to make), literally meaning "to make a god." In its original religious context, it refers to the process by which a person is elevated to the status of a deity or god.

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • As a noun (danh từ):

    • "The deification of beauty standards in advertising." (Việc thần tượng hóa các tiêu chuẩn vẻ đẹp trong quảng cáo.) - Ở đây, "deification" được dùng để chỉ việc các tiêu chuẩn vẻ đẹp được nâng lên, trở nên thiêng liêng và được tôn thờ.
    • "The deification of the founder led to a cult of personality." (Việc thần tượng hóa người sáng lập đã dẫn đến một tôn giáo cá nhân.) - “Deification” mô tả quá trình người sáng lập được tôn thờ như một nhân vật tôn giáo.
    • "His music was seen as deified by many fans." (Âm nhạc của anh ấy được nhiều người hâm mộ coi là thiêng liêng.) - Người hâm mộ coi âm nhạc của anh ta như một thứ có sức mạnh huyền bí.
  • As a verb (động từ, thường thấy hơn):

    • "The media frequently deified celebrities." (Truyền thông thường xuyên ký ức những ngôi sao.) - "Deifying" là hành động mà truyền thông nâng tầm, tôn thờ những người nổi tiếng.
    • "Historians warned against the deification of military leaders." (Các nhà sử học cảnh báo về việc tôn thờ những nhà lãnh đạo quân sự.) - "Deification" là hành động tôn thờ những người lãnh đạo quân sự như những vị thần.
    • “She was deified by her students for her wisdom.” (Cô ấy được học sinh tôn thờ vì sự khôn ngoan của cô ấy.) - Học sinh coi cô ấy như một người có trí tuệ thiêng liêng.

3. Các sắc thái và ngữ cảnh:

  • Tiêu cực: "Deification" có thể được sử dụng một cách phê bình, chỉ ra sự lố bịch, ảo tưởng hoặc sự sùng búp mù quáng.
  • Tích cực: Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng để mô tả sự ngưỡng mộ và tôn trọng một người có tầm ảnh hưởng lớn.

4. Lưu ý:

  • "Deification" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, chính trị, hoặc xã hội để phân tích các hiện tượng về sự tôn thờ và ảnh hưởng của cá nhân lên xã hội.

Tóm lại: "Deification" là một từ mạnh mẽ, mô tả quá trình nâng một người lên vị trí thiêng liêng. Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa chính xác của nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách nó khác với các từ như "idolization" (tôn thờ) hay "hero worship" (tôn thờ người hùng)?


Bình luận ()