delegation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delegation nghĩa là phái đoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ delegation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delegation

delegationnoun

phái đoàn

/ˌdelɪˈɡeɪʃn//ˌdelɪˈɡeɪʃn/

Từ "delegation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-leh-GAY-shun

Phần gạch đầu dòng (ˈdɛlɪɡeɪʃn) chỉ cách đọc từ này trong IPA (International Phonetic Alphabet).

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • de - như trong "desk"
  • leg - như trong "leg"
  • ay - như trong "day"
  • shun - như trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ delegation trong tiếng Anh

Từ "delegation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Sự ủy thác, giao phó (Noun):

  • Định nghĩa: Hành động hoặc quá trình giao quyền, trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho người khác. Khi bạn ủy thác một việc gì đó cho ai đó, bạn đang thực hiện việc delegation.
  • Ví dụ:
    • "The manager decided to delegate the task of preparing the report to his assistant." (Quản lý quyết định ủy thác việc chuẩn bị báo cáo cho trợ lý của mình.)
    • "Effective delegation is crucial for a busy leader." (Sự ủy thác hiệu quả là rất quan trọng đối với một người lãnh đạo bận rộn.)
    • "She delegated responsibility for the project to a team of specialists." (Cô ấy giao trách nhiệm dự án cho một nhóm chuyên gia.)
  • Dạng lỏng của từ: delegate (để chia động từ)

2. Đoàn đại biểu (Noun):

  • Định nghĩa: Một nhóm người được bầu hoặc chọn để đại diện cho một tổ chức, nhóm hoặc quốc gia trong một hội nghị, cuộc họp hoặc hoạt động khác.
  • Ví dụ:
    • "The delegation from the United States will be attending the UN summit." (Đoàn đại biểu từ Hoa Kỳ sẽ tham dự hội nghị cấp Liên Hợp Quốc.)
    • "He was a member of the delegation responsible for negotiating the treaty." (Ông là thành viên của đoàn đại biểu chịu trách nhiệm đàm phán hiệp ước.)

3. Hành động ủy thác (Verb):

  • Định nghĩa: Hành động hoặc quá trình ủy thác một việc gì đó cho người khác.
  • Ví dụ:
    • "The CEO decided to delegate the marketing campaign to the new CMO." (Tổng Giám đốc quyết định ủy thác chiến dịch tiếp thị cho Giám đốc Tiếp thị mới.)
    • "I need you to delegate these tasks to your team members." (Tôi cần bạn ủy thác những nhiệm vụ này cho các thành viên trong nhóm của bạn.)

Lưu ý khi sử dụng:

  • Sử dụng "delegation" khi nói về hành động hoặc quá trình ủy thác. Ví dụ: "delegation of tasks," "delegation process."
  • Sử dụng "delegate" khi nói về người được ủy thác. Ví dụ: "the delegate," "a delegate."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "delegation," bạn có thể xem qua các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.

Bạn có câu hỏi cụ thể nào về từ "delegation" không? Ví dụ:

  • Bạn muốn tôi đưa ra ví dụ trong một ngữ cảnh cụ thể?
  • Bạn muốn tôi giải thích sự khác biệt giữa "delegation" và "assignment"?

Bình luận ()