delineation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delineation nghĩa là phân định. Học cách phát âm, sử dụng từ delineation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delineation

delineationnoun

phân định

/dɪˌlɪniˈeɪʃn//dɪˌlɪniˈeɪʃn/

Từ "delineation" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • diː-lə-ˈneɪ-ʃən

Phát âm chi tiết:

  • diː - Giống như "dee" trong "deep"
  • - Giống như "luh"
  • ˈneɪ - Nhấn mạnh vào âm tiết này, giống như "nay"
  • ʃən - Giống như "shun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ delineation trong tiếng Anh

Từ "delineation" trong tiếng Anh có nghĩa là khu phân định, vẽ ranh giới, mô tả chi tiết. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc xác định, vẽ, hoặc mô tả chính xác một khu vực, đối tượng, hoặc khái niệm.

Dưới đây là cách sử dụng "delineation" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong Nghệ thuật và Thiết kế:

  • Visual Delineation: Sử dụng để mô tả cách một công trình kiến trúc, một bức tranh, hoặc một bố cục thị giác được xác định và phân biệt rõ ràng. Ví dụ: "The artist's delineation of the landscape was stunning." (Cách nhà họa sĩ thể hiện phong cảnh khiến người ta phải kinh ngạc.)
  • Architectural Delineation: Việc vẽ sơ đồ hoặc phác thảo một tòa nhà hoặc khu vực để giới thiệu thiết kế.

2. Trong Địa lý và Chính trị:

  • Boundary Delineation: Việc vẽ hoặc xác định ranh giới của một khu vực, quốc gia, hoặc lãnh thổ. Ví dụ: "The treaty included a precise delineation of the border between the two countries." (Hiệp ước bao gồm ranh giới chính xác giữa hai quốc gia.)
  • Cartographic Delineation: Quá trình vẽ bản đồ và xác định các khu vực trên bản đồ.

3. Trong Khoa học và Y học:

  • Diagnostic Delineation: Việc sử dụng các phương pháp chẩn đoán để đưa ra một sự phân biệt rõ ràng giữa các bệnh hoặc tình trạng. Ví dụ: "The blood test provided a clear delineation of the inflammation." (Xét nghiệm máu cho thấy sự phân biệt rõ ràng về tình trạng viêm.)

4. Trong Văn học và Ngữ nghĩa:

  • Conceptual Delineation: Việc mô tả chi tiết một khái niệm hoặc ý tưởng. Ví dụ: "The philosopher provided a meticulous delineation of the concept of justice." (Nhà triết học đã đưa ra một mô tả chi tiết về khái niệm công lý.)

Một số cụm từ hay sử dụng với "delineation":

  • Precise delineation: Ranh giới chính xác
  • Detailed delineation: Mô tả chi tiết
  • Clear delineation: Phân biệt rõ ràng
  • Sharp delineation: Ranh giới sắc nét

Ví dụ tổng quát:

  • "The museum displayed a remarkable collection of ancient artifacts, each carefully delineated with intricate detail." (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các cổ vật ấn tượng, mỗi vật được mô tả tỉ mỉ và chi tiết.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "delineation" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()