delinquency là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

delinquency nghĩa là phạm pháp. Học cách phát âm, sử dụng từ delinquency qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ delinquency

delinquencynoun

phạm pháp

/dɪˈlɪŋkwənsi//dɪˈlɪŋkwənsi/

Từ "delinquency" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-LINK-wen-si

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • di - phát âm như âm "dee" trong "deep"
  • LINK - phát âm như "link" (giống như chữ "link" trong "internet")
  • wen - phát âm như "wen" (ngắn và nhanh)
  • si - phát âm như "sigh" (nhưng không kéo dài)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ delinquency trong tiếng Anh

Từ "delinquency" trong tiếng Anh có nghĩa là vi phạm pháp luật, hành vi trộm cắp, không tuân thủ quy tắc, hoặc sự chậm trễ trong việc thực hiện nghĩa vụ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Gián đoạn học tập/Việc làm (Academic/Work Delinquency):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Delinquency" đề cập đến việc học sinh hoặc nhân viên không đi học/làm việc theo lịch trình, không hoàn thành bài tập/công việc đúng hạn, hoặc thường xuyên vắng mặt.
    • Ví dụ: "The student's delinquency with his assignments was a major concern for the teacher." (Việc học sinh không hoàn thành bài tập đúng hạn là mối quan tâm lớn đối với giáo viên.)
    • Ví dụ: "The company reported a rise in employee delinquency due to the recent economic downturn." (Công ty báo cáo sự gia tăng sự chậm trễ trong công việc của nhân viên do suy thoái kinh tế gần đây.)

2. Pháp luật/Criminology (Legal/Criminal Delinquency):

  • Trong ngữ cảnh pháp luật, "delinquency" có nghĩa là hành vi phạm tội, vi phạm pháp luật, hoặc hoạt động bất hợp pháp.
    • Ví dụ: "The delinquency of the defendant led to a three-year prison sentence." (Hành vi phạm tội của bị cáo dẫn đến bản án ba năm tù.)
    • Ví dụ: "Police are investigating a series of insurance delinquencies." (Cảnh sát đang điều tra một loạt các trường hợp vi phạm bảo hiểm.)

3. Chung chung (General Delinquency):

  • Đôi khi, "delinquency" có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ sự không tuân thủ, sự lười biếng, hoặc sự thiếu trách nhiệm.
    • Ví dụ: "His delinquency in taking care of his finances was causing him a lot of trouble." (Việc không quản lý tài chính của anh ta đang gây ra rất nhiều rắc rối cho anh ta.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "delinquency":

  • Tính nghiêm trọng: "Delinquency" thường ám chỉ một hành vi nghiêm trọng hơn là chỉ đơn giản là sự chậm trễ.
  • Ngữ cảnh: Chọn cách sử dụng phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
  • Từ đồng nghĩa: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "misbehavior," "noncompliance," "lapse," "default," "violation," v.v.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "delinquency", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể tìm kiếm các bài viết hoặc tài liệu liên quan đến chủ đề này trên internet.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "delinquency" trong một tình huống nhất định không?


Bình luận ()