deliquesce là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deliquesce nghĩa là Deliquesce. Học cách phát âm, sử dụng từ deliquesce qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deliquesce

deliquesceverb

Deliquesce

/ˌdelɪˈkwes//ˌdelɪˈkwes/

Từ "deliquesce" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/dɪˈlɪkʷɪs/

Phân tích từng phần:

  • di-: Phát âm giống như "di" trong "did"
  • -lɪ-: Phát âm như "li" trong "light"
  • -quɪ-: Phát âm như "qui" trong "quick" (một âm mũi nhẹ)
  • -sə: Phát âm như "sə" trong "sore"

Lưu ý: Phần "-quɪ-" là âm mũi, tức là khi phát âm, bạn cần để không khí đi qua mũi.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deliquesce trong tiếng Anh

Từ "deliquesce" (dê-líc-sê) là một từ tiếng Anh khá ít dùng, thường gặp trong khoa học và ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa của nó:

1. Định nghĩa:

"Deliquesce" có nghĩa là: hóa tan bởi hơi ẩm trong không khí đến mức trở thành dung dịch lỏng. Nói cách khác, một chất sẽ tự động hút hơi ẩm từ không khí cho đến khi nó tan trong nước tạo thành dung dịch lỏng.

2. Cách sử dụng:

  • Cấu trúc câu: Thường được dùng với các danh từ, mô tả hành động của một chất.

  • Ví dụ:

    • "Sodium chloride (muối ăn) deliquesces readily in humid air." (Muối ăn dê líc ngay lập tức trong không khí ẩm.)
    • "The hygroscopic nature of calcium chloride causes it to deliquesce." (Tính đẳng nhiệt của muối canxi clorua khiến nó dê líc.)
    • "Without a protective covering, the salt crystals will deliquesce and dissolve." (Nếu không có lớp bảo vệ, các tinh thể muối sẽ dê líc và hòa tan.)
    • "Certain metals, like magnesium, can deliquesce upon exposure to moist air." (Một số kim loại, chẳng hạn như magie, có thể dê líc khi tiếp xúc với không khí ẩm.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Absorb: Hấp thụ
  • Dissolve: Hòa tan
  • Swell: Phình to (khi hấp thụ hơi ẩm)
  • Lyse: Phân hủy (trong một số trường hợp)

4. Lịch sử và nguồn gốc:

  • Từ này đến từ tiếng Hy Lạp "deliquein" (δήλυσσαις), có nghĩa là “dễ bị hòa tan”.
  • Ban đầu, từ này được sử dụng trong khoa học vật liệu và hóa học để mô tả các chất hút ẩm mạnh.

5. Lưu ý:

  • "Deliquesce" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
  • Nó khác với "hygroscopic" (đẳng nhiệt), mặc dù chúng liên quan đến việc hấp thụ hơi ẩm. "Hygroscopic" mô tả tính chất hấp thụ hơi ẩm của một chất, trong khi "deliquesce" mô tả hành động của việc hấp thụ hơi ẩm và biến thành dung dịch.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deliquesce" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về bất kỳ khía cạnh nào không?

Thành ngữ của từ deliquesce

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()