demarcate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demarcate nghĩa là Phân định. Học cách phát âm, sử dụng từ demarcate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demarcate

demarcateverb

Phân định

/ˈdiːmɑːkeɪt//ˈdiːmɑːrkeɪt/

Từ "demarcate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /dɪˈmɑːrkɪt/
  • Nghe: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Phân tích cách phát âm:

  • di: Phát âm như âm "di" trong từ "did".
  • ˈmɑːrkɪt: Phần này khó hơn một chút.
    • märk: Phát âm gần giống "mark" nhưng “r” (rk) được nhấn mạnh hơn.
    • –ite: Phát âm như "it" trong "it".
  • e: Phát âm như âm "e" ngắn trong "bed".

Lưu ý:

  • Phần "ˈ" biểu thị nguyên âm được nhấn.
  • Phần "ɑː" biểu thị âm "a" dài, như trong "father".

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demarcate trong tiếng Anh

Từ "demarcate" trong tiếng Anh có nghĩa là rõ ràng, phân định, đánh dấu, hoặc tách biệt rõ ràng. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái của việc phân biệt ranh giới, giới hạn, hoặc bản chất. Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể của từ này, cùng với ví dụ:

1. Đánh dấu, phân định ranh giới (Marking boundaries):

  • Noun: Ranh giới, giới hạn, dấu phân định (boundary, line, demarcation) - Ví dụ: The border between the two countries was clearly demarcated by a river. (Ranh giới giữa hai quốc gia được đánh dấu rõ ràng bằng một con sông.)
  • Verb: Phân định, đánh dấu (to mark out, to establish) - Ví dụ: The architects demarcated the new building's footprint on the land. (Các kiến trúc sư đã đánh dấu ranh giới của tòa nhà mới trên mảnh đất.) - Ví dụ: The company demarcated its market share as 20%. (Công ty đã phân định thị phần của mình là 20%.)

2. Làm nổi bật sự khác biệt (Highlighting distinctions):

  • Verb: Tạo ra sự khác biệt rõ ràng, nhấn mạnh sự khác biệt (to distinguish, to set apart) - Ví dụ: The speaker demarcated the key differences between the two plans. (Người phát biểu đã làm nổi bật những khác biệt chính giữa hai kế hoạch.) - Ví dụ: The artist demarcated the subject matter with bold colors. (Nhà điêu khắc đã nhấn mạnh chủ đề bằng những màu sắc mạnh mẽ.)

3. Trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị (In legal and political contexts):

  • Verb: Xác định chính thức, thiết lập giới hạn (to define, to delineate) - Ví dụ: The new law demarcates the rights of citizens. (Luật mới đã định nghĩa quyền lợi của công dân.)

Lời khuyên khi sử dụng:

  • "Demarcate" thường mang ý nghĩa trang trọng và chính xác hơn so với "separate" hoặc "distinguish."
  • Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, pháp lý, hoặc khoa học.

Ví dụ khác:

  • The conference organisers demarcated areas for different workshops. (Ban tổ chức hội nghị đã phân định các khu vực cho các buổi hội thảo khác nhau.)
  • She demarcated her opinion clearly and concisely. (Cô ấy đã nêu quan điểm của mình một cách rõ ràng và súc tích.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Bạn có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "demarcate boundary", "demarcate market share", "demarcate differences" để xem cách từ này được sử dụng trong thực tế.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "demarcate" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn có muốn tôi sử dụng nó trong một câu văn mẫu, hay bạn muốn tôi giải thích cách nó khác với các từ đồng nghĩa khác như "separate," "distinguish," hoặc "define"?


Bình luận ()