demeanour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demeanour nghĩa là thái độ. Học cách phát âm, sử dụng từ demeanour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demeanour

demeanournoun

thái độ

/dɪˈmiːnə(r)//dɪˈmiːnər/

Phát âm từ "demeanor" trong tiếng Anh như sau:

  • dɪˈmeɪnər

Phát âm chi tiết:

  • di - giống như "đi" trong tiếng Việt
  • may - giống như "mày" trong tiếng Việt
  • nər - giống như "nơ" (nhấn mạnh)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demeanour trong tiếng Anh

Từ "demeanor" (âm đọc: /diˈmɛnər/) trong tiếng Anh có nghĩa là sự biểu hiện, thái độ, cách cư xử tổng thể của một người. Nó thường được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện bản thân, đặc biệt là trong một tình huống cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng từ "demeanor" chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa chung:

  • Noun (Danh từ): Sự biểu hiện, thái độ, cách cư xử.
    • Example: “His demeanor was one of quiet confidence.” (Cách cư xử của anh ta là sự tự tin kín đáo.)
  • Verb (Động từ): (verb - inanimate) Thường được dùng trong các cụm từ cố định, không được sử dụng độc lập.
    • Example: "The teacher demeaned the student's work." (Giáo viên đã làm giảm giá trị công việc của học sinh.)

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • Mô tả thái độ/sự biểu hiện:
    • Positive (Tích cực): “She had a gracious demeanor” (Cô ấy có một thái độ lịch sự). “He possessed a dignified demeanor” (Anh ấy có một vẻ ngoài trang trọng và tôn trọng).
    • Negative (Tiêu cực): “His demeanor was rude and impatient” (Cách cư xử của anh ta là thô lỗ và thiếu kiên nhẫn). “She adopted a sullen demeanor” (Cô ấy đã thể hiện một thái độ chán chường và cáu kỉnh).
  • Mô tả cách một người hành xử trong một tình huống:
    • Example: "Despite the stressful situation, his demeanor remained calm." (Dù tình hình căng thẳng, thái độ của anh ta vẫn giữ được sự bình tĩnh.)
    • Example: "The politician's demeanor during the press conference raised concerns about his honesty." (Cách cư xử của chính trị gia trong cuộc họp báo đã làm dấy lên lo ngại về sự trung thực của anh ta.)
  • Trong văn học/nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tính cách nhân vật.
    • Example: "The villain's demeanor was menacing and cold." (Cách cư xử của nhân vật phản diện là đáng sợ và lạnh lùng).

3. Các cụm từ cố định với "demeanor":

  • Display a demeanor: Thể hiện một thái độ/sự biểu hiện.
  • Assume a demeanor: Giả vờ một thái độ/sự biểu hiện.
  • Change one's demeanor: Thay đổi thái độ/sự biểu hiện.
  • Have a good demeanor: Có một thái độ tốt, lịch sự.
  • Maintain a dignified demeanor: Duy trì một thái độ trang trọng và tôn trọng.

Lưu ý: "Demeanor" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn "behavior" (hành vi). "Behavior" thường chỉ hành động cụ thể, trong khi "demeanor" tập trung vào thái độ, cảm xúc và cách thể hiện của một người.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "demeanor" trong ngữ cảnh khác nhau trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "demeanor" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()